1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 15 – In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học: tên các loại quần áo, màu sắc, hỏi giá và mua bán, nói về trang phục của mình và của bạn.
Từ vựng chính: shirt (áo sơ mi), T-shirt (áo phông), trousers (quần dài), shorts (quần soóc), dress (váy), skirt (chân váy), shoes (giày), hat (mũ), shop (cửa hàng), buy (mua), sell (bán), big (to), small (nhỏ), new (mới), old (cũ), price (giá), money (tiền), favourite (yêu thích), nice (đẹp).
Mẫu câu chính:
- What is he/she wearing? – He/She is wearing…
- How much is it? – It is…
- I want to buy… / Can I try it on?
- What is your favourite colour? – My favourite colour is…
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: What is she wearing? – She is wearing a red dress and white shoes. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc váy đỏ và giày trắng.)
Ví dụ 2: How much is this shirt? – It is forty thousand dong. (Chiếc áo này giá bao nhiêu? – Nó giá bốn mươi nghìn đồng.)
Ví dụ 3: Can I try it on? – Yes, of course! (Tôi thử được không? – Vâng, tất nhiên rồi!)
Ví dụ 4: What is your favourite colour? – My favourite colour is green. (Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của tôi là màu xanh lá.)
3. Ghi nhớ
- Thuộc tên các loại quần áo và màu sắc bằng tiếng Anh.
- Mẫu câu quan trọng nhất: What is… wearing? – …is wearing…
- Khi mua đồ, em nói lịch sự và cảm ơn người bán.
