- Phạm vi: Unit 1: At my birthday party; Unit 2: In the backyard; Unit 3: At the seaside; Unit 4: In the countryside
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Dịch "bãi biển" sang tiếng Anh.
Bài 2. Dịch "vùng quê" sang tiếng Anh.
Bài 3. Chọn từ đúng: "These are (duck / ducks)."
Bài 4. Điền vào chỗ trống: "The cow is ___ the field." (in / on / to)
Bài 5. Nối từ với nghĩa đúng:
- shell
- sand
- beach
- farm
a. vỏ sò b. cát c. bãi biển d. nông trại
Bài 6. Chọn từ khác loại: cow, duck, sheep, field.
Bài 7. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "is / The / sea / beautiful".
Bài 8. Dịch sang tiếng Anh: "Đây là con bò."
Bài 9. Điền vào chỗ trống: "I like ___ sea." (the / a / an)
Bài 10. Chọn câu đúng:
A. They are happy. B. They is happy.
Bài 11. Dịch "vỏ sò" sang tiếng Anh.
Bài 12. Dịch "cánh đồng" sang tiếng Anh.
Bài 13. Điền vào chỗ trống: "We play on the ___." (beach / desk / pen)
Bài 14. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "a / I / have / dog".
Bài 15. Chọn từ chỉ động vật:
A. book B. duck C. pen D. desk
Bài 16. Dịch sang tiếng Anh: "Tôi sống ở vùng quê."
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Viết 3 câu tiếng Anh về một chuyến đi biển.
Bài 18. Đọc đoạn văn rồi trả lời: "I live in the countryside. I have a duck. My duck is white." — Bạn nhỏ có con gì? Con vật đó màu gì?
Bài 19. Tìm lỗi sai và sửa lại: "They is friends."
Bài 20. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The duck is ___ the farm." (on / sing / happy)
Bài 21. Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I live in the countryside."
Bài 22. Dịch sang tiếng Anh: "Biển rất đẹp. Cát rất trắng."
Bài 23. Giải thích: Trong câu "These are ducks", vì sao dùng "are" mà không dùng "is"?
Bài 24. Kể tên 3 từ tiếng Anh về nông trại mà em biết.
Đáp án
- seaside
- countryside
- ducks
- in
- 1–a, 2–b, 3–c, 4–d
- field (field không phải động vật, các từ còn lại là động vật)
- The sea is beautiful.
- This is a cow.
- the
- A
- shell
- field
- beach
- I have a dog.
- B
- I live in the countryside.
- Bài tự do. Ví dụ: "I go to the seaside. I play with the sand. I have a shell." (Chấm: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, đủ 3 câu.)
- Bạn nhỏ có một con vịt. Con vịt màu trắng.
- "They is friends." → "They are friends." (is → are)
- on
- Where do you live?
- The sea is beautiful. The sand is very white.
- Vì chủ ngữ "These" là số nhiều nên dùng "are".
- Ví dụ: cow, duck, farm. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề nông trại.)
