- Phạm vi: Unit 1: At my birthday party; Unit 2: In the backyard
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Dịch "sinh nhật" sang tiếng Anh.
Bài 2. Dịch "sân sau" sang tiếng Anh.
Bài 3. Chọn từ đúng: "This is my (cake / cakes)."
Bài 4. Điền vào chỗ trống: "I ___ six." (am / is / are)
Bài 5. Nối từ với nghĩa đúng:
- balloon
- gift
- tree
- song
a. quả bóng bay b. món quà c. cái cây d. bài hát
Bài 6. Chọn từ khác loại: cake, balloon, gift, happy.
Bài 7. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "is / my / This / birthday".
Bài 8. Dịch sang tiếng Anh: "Đây là món quà của tôi."
Bài 9. Điền vào chỗ trống: "___ is my birthday." (Today / They / Are)
Bài 10. Chọn câu đúng:
A. I am happy. B. I is happy.
Bài 11. Dịch "quả bóng bay" sang tiếng Anh.
Bài 12. Dịch "cây nến" sang tiếng Anh.
Bài 13. Điền vào chỗ trống: "I play in the ___." (backyard / kitchen / seaside)
Bài 14. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "tree / The / big / is".
Bài 15. Chọn từ chỉ đồ chơi:
A. ball B. rice C. milk D. fish
Bài 16. Dịch sang tiếng Anh: "Tôi sáu tuổi."
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Viết 2 câu tiếng Anh về tiệc sinh nhật của em.
Bài 18. Đọc đoạn văn rồi trả lời: "Today is my birthday. I am seven. I have a cake and a gift." — Bạn nhỏ bao nhiêu tuổi?
Bài 19. Tìm lỗi sai và sửa lại: "I is happy."
Bài 20. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The balloon is ___." (red / sing / happy)
Bài 21. Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I am six."
Bài 22. Dịch sang tiếng Anh: "Hôm nay là sinh nhật của tôi. Tôi rất vui."
Bài 23. Chọn và giải thích: "This is my (gift / gifts)." — khi nói về một món quà.
Bài 24. Kể tên 3 từ tiếng Anh về sinh nhật mà em biết.
Đáp án
- birthday
- backyard
- cake
- am
- 1–a, 2–b, 3–c, 4–d
- happy (happy là tính từ, các từ còn lại là danh từ)
- This is my birthday.
- This is my gift.
- Today
- A
- balloon
- candle
- backyard
- The tree is big.
- A
- I am six (years old).
- Bài tự do. Ví dụ: "Today is my birthday. I have a big cake." (Chấm: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, đủ 2 câu.)
- Seven (years old).
- "I is happy." → "I am happy." (is → am)
- red
- How old are you?
- Today is my birthday. I am very happy.
- gift — vì chỉ có một món quà nên dùng danh từ số ít.
- Ví dụ: birthday, cake, gift. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề sinh nhật.)
