- Phạm vi: Toàn HK1 — Unit 1: At my birthday party; Unit 2: In the backyard; Unit 3: At the seaside; Unit 4: In the countryside; Unit 5: In the classroom; Unit 6: On the farm; Unit 7: In the kitchen; Unit 8: In the village
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Dịch "nhà bếp" sang tiếng Anh.
Bài 2. Dịch "ngôi làng" sang tiếng Anh.
Bài 3. Chọn từ đúng: "These are (orange / oranges)."
Bài 4. Điền vào chỗ trống: "Mum is ___ the kitchen." (in / on / to)
Bài 5. Nối từ với nghĩa đúng:
- rice
- milk
- fruit
- help
a. cơm b. sữa c. trái cây d. giúp đỡ
Bài 6. Chọn từ khác loại: kitchen, bedroom, bathroom, farm.
Bài 7. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "in / Mum / kitchen / the / is".
Bài 8. Dịch sang tiếng Anh: "Đây là ngôi làng của tôi."
Bài 9. Điền vào chỗ trống: "I ___ Mum." (help / helps / helping)
Bài 10. Chọn câu đúng:
A. The cat is in the bedroom. B. The cat are in the bedroom.
Bài 11. Dịch "cơm" sang tiếng Anh.
Bài 12. Dịch "giúp đỡ" sang tiếng Anh.
Bài 13. Điền vào chỗ trống: "The village is ___." (beautiful / sing / happy)
Bài 14. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "village / My / beautiful / is".
Bài 15. Chọn từ chỉ thức ăn:
A. book B. milk C. pen D. desk
Bài 16. Dịch sang tiếng Anh: "Tôi sống ở một ngôi làng."
Bài 17. Điền vào chỗ trống: "___ is my house." (This / They / Are)
Bài 18. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "Where is Dad?"
A. In the village. B. In the villages.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết 4 câu tiếng Anh kể về ngôi làng của em.
Bài 20. Đọc đoạn văn rồi trả lời: "My family lives in a village. Mum cooks rice in the kitchen. I help Mum." — Ai nấu cơm? Em giúp mẹ làm gì?
Bài 21. Tìm lỗi sai và sửa lại: "Dad is in the villages."
Bài 22. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The rice is ___." (hot / sing / happy)
Bài 23. Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I live in a village."
Bài 24. Dịch sang tiếng Anh: "Mẹ tôi nấu cơm trong nhà bếp. Tôi giúp mẹ dọn bàn."
Bài 25. Giải thích: Cụm "in the kitchen" nghĩa là gì?
Bài 26. Kể tên 4 từ tiếng Anh về nhà bếp mà em biết.
Bài 27. Viết một câu tiếng Anh có dùng từ "beautiful".
Bài 28. Sắp xếp các câu thành đoạn văn đúng thứ tự: "I help Mum." / "Mum cooks rice." / "I live in a village."
Đáp án
- kitchen
- village
- oranges
- in
- 1–a, 2–b, 3–c, 4–d
- farm (farm không phải phòng trong nhà, các từ còn lại là phòng trong nhà)
- Mum is in the kitchen.
- This is my village.
- help
- A
- rice
- help
- beautiful
- My village is beautiful.
- B
- I live in a village.
- This
- A
- Bài tự do. Ví dụ: "I live in a village. My house is small. There are many trees. My village is beautiful." (Chấm: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, đủ 4 câu.)
- Mẹ nấu cơm. Em giúp mẹ (help Mum).
- "Dad is in the villages." → "Dad is in the village." (villages → village)
- hot
- Where do you live?
- My mum cooks rice in the kitchen. I help Mum clean the table.
- "in the kitchen" nghĩa là "trong nhà bếp".
- Ví dụ: kitchen, rice, milk, pot. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề nhà bếp.)
- Ví dụ: "My village is beautiful." (Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chính tả, có dùng beautiful.)
- I live in a village. Mum cooks rice. I help Mum.
