- Phạm vi: Unit 1: At my birthday party; Unit 2: In the backyard; Unit 3: At the seaside; Unit 4: In the countryside; Unit 5: In the classroom
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Dịch "lớp học" sang tiếng Anh.
Bài 2. Dịch "cái bàn" sang tiếng Anh.
Bài 3. Chọn từ đúng: "This is my (book / books)."
Bài 4. Điền vào chỗ trống: "The pen is ___ the desk." (on / in / under)
Bài 5. Nối từ với nghĩa đúng:
- ruler
- chair
- board
- teacher
a. thước kẻ b. cái ghế c. cái bảng d. cô giáo
Bài 6. Chọn từ khác loại: pen, book, ruler, cow.
Bài 7. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "is / This / classroom / my".
Bài 8. Dịch sang tiếng Anh: "Đây là cô giáo của tôi."
Bài 9. Điền vào chỗ trống: "I ___ a book." (have / has / am)
Bài 10. Chọn câu đúng:
A. He is a teacher. B. He are a teacher.
Bài 11. Dịch "quyển sách" sang tiếng Anh.
Bài 12. Dịch "cây bút" sang tiếng Anh.
Bài 13. Điền vào chỗ trống: "My bag is ___ the chair." (under / sing / happy)
Bài 14. Sắp xếp các từ thành câu đúng: "kind / My / is / teacher".
Bài 15. Chọn từ chỉ đồ dùng học tập:
A. cow B. pen C. duck D. field
Bài 16. Dịch sang tiếng Anh: "Tôi thích lớp học của tôi."
Bài 17. Điền vào chỗ trống: "___ is my pen." (This / They / Are)
Bài 18. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi "Where is the book?"
A. On the desk. B. On the desks.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết 3 câu tiếng Anh giới thiệu lớp học của em.
Bài 20. Đọc đoạn văn rồi trả lời: "This is my classroom. It is big. My teacher is Miss Hoa." — Lớp học thế nào? Cô giáo tên gì?
Bài 21. Tìm lỗi sai và sửa lại: "She is a teachers."
Bài 22. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The ruler is ___." (long / sing / happy)
Bài 23. Viết câu hỏi cho câu trả lời: "This is my classroom."
Bài 24. Dịch sang tiếng Anh: "Cái ghế của tôi ở gần cửa sổ. Tôi ngồi ở đó."
Bài 25. Giải thích: Cụm "This is" dùng để làm gì?
Bài 26. Kể tên 4 từ tiếng Anh về lớp học mà em biết.
Đáp án
- classroom
- desk
- book
- on
- 1–a, 2–b, 3–c, 4–d
- cow (cow là động vật, các từ còn lại là đồ dùng học tập)
- This is my classroom.
- This is my teacher.
- have
- A
- book
- pen
- under
- My teacher is kind.
- B
- I like my classroom.
- This
- A
- Bài tự do. Ví dụ: "This is my classroom. There is a desk. I have a book." (Chấm: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, đủ 3 câu.)
- Lớp học lớn (big). Cô giáo tên là Miss Hoa.
- "She is a teachers." → "She is a teacher." (teachers → teacher)
- long
- What is this?
- My chair is near the window. I sit there.
- "This is" dùng để giới thiệu một vật hoặc một người ở gần.
- Ví dụ: classroom, desk, chair, book. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề lớp học.)
