Phạm vi: Bài 1 đến Bài 12 (Chuyện bốn mùa, Mùa nước nổi, Ngày hôm qua đâu rồi?, Họa mi hót, Niềm vui của Bi và Bống, Làm việc thật là vui, Tết đến rồi, Em có xinh không?, Giọt nước và biển lớn, Mùa vàng, Một giờ học, Cây xấu hổ, Hạt thóc, Cầu thủ dự bị, Lũy tre, Cô giáo lớp em, Vè chim, Khủng long, Thời khóa biểu, Cái trống trường em, Sự tích cây thì là, Bờ tre đón khách, Danh sách học sinh, Tiếng chổi tre, Yêu lắm trường ơi!)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Điền từ: "Trống trường kêu … báo hiệu giờ vào lớp." (tùng tùng)
Bài 2. Điền từ: "Bờ tre … đón khách về thăm làng." (xanh)
Bài 3. Nối từ với nghĩa:
- Danh sách — a. Bảng ghi tên mọi người
- Trống trường — b. Nhạc cụ báo giờ học
- Bờ tre — c. Hàng tre ở đầu làng
Bài 4. Sắp xếp thành câu: "quét sân / Chị lao công / sạch bong / ."
Bài 5. Viết lại câu cho đúng chính tả: "tieng choi tre xao xac."
Bài 6. Tìm từ viết sai: "Em rất yêu chường em." Viết lại từ đó cho đúng.
Bài 7. Điền dấu câu: "Bạn có thích đi học không …"
Bài 8. Điền dấu câu: "Trường em đẹp quá …"
Bài 9. Chọn từ đúng: "Em (yêu / ghét) trường em."
Bài 10. Chọn từ đúng: "Trống trường kêu (to / nhỏ) báo giờ vào lớp."
Bài 11. Đặt câu với từ "trường em".
Bài 12. Đặt câu với từ "bờ tre".
Bài 13. Viết 2–3 câu kể về sân trường em.
Bài 14. Điền từ: "Chị lao công quét sân bằng chổi …." (tre)
Bài 15. Điền từ: "… trường em có nhiều cây xanh." (Sân)
Bài 16. Tìm từ trái nghĩa với "buồn".
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Đọc đoạn văn và trả lời: "Mùa thu, sân trường em rợp bóng cây. Các bạn chơi đá cầu, nhảy dây. Tiếng cười vang khắp sân." — Các bạn chơi trò gì? Sân trường mùa thu thế nào?
Bài 18. Viết 3–4 câu kể về một người bạn thân của em.
Bài 19. Tìm 2 từ chỉ trò chơi trong đoạn văn Bài 17.
Bài 20. Đặt 2 câu, mỗi câu có từ "yêu thương".
Bài 21. Sắp xếp các câu thành đoạn văn: a. Sáng sớm, trống trường vang lên. b. Học sinh vui vẻ vào lớp. c. Cô giáo bắt đầu bài học.
Bài 22. Viết lời chào tạm biệt bạn cuối giờ học (1–2 câu).
Bài 23. Điền từ: "Cây thì là có mùi thơm và được dùng làm …." (rau thơm / gia vị)
Bài 24. Viết 3–4 câu kể về buổi học mà em nhớ nhất.
Đáp án
- tùng tùng
- xanh
- 1–a, 2–b, 3–c
- "Chị lao công quét sân sạch bong."
- "Tiếng chổi tre xào xạc."
- "chường" → "trường"
- "Bạn có thích đi học không?"
- "Trường em đẹp quá!"
- yêu
- to
- (Học sinh tự viết câu đúng ngữ pháp với từ "trường em".)
- (Học sinh tự viết câu đúng ngữ pháp với từ "bờ tre".)
- (Học sinh tự viết 2–3 câu kể về sân trường.)
- tre
- Sân
- vui
- Các bạn chơi đá cầu, nhảy dây. Sân trường rợp bóng cây, tiếng cười vang khắp sân.
- (Học sinh tự viết 3–4 câu kể về bạn thân.)
- Đá cầu, nhảy dây.
- (Học sinh tự viết 2 câu, mỗi câu có từ "yêu thương".)
- a – b – c
- (Học sinh tự viết lời chào tạm biệt lễ phép.)
- rau thơm (chấp nhận: gia vị)
- (Học sinh tự viết 3–4 câu kể về buổi học nhớ nhất.)
