Phạm vi: Toàn HK2 – Bài 17–32 (Gọi bạn, Những cách chào độc đáo, Thư viện biết đi, Tớ nhớ cậu, Chữ A và những người bạn, Cảm ơn anh hà mã, Nhím nâu kết bạn, Từ chú bồ câu đến in-tơ-nét, Mai An Tiêm, Thả diều, Thư gửi bố ngoài đảo, Tớ là lê-gô, Bóp nát quả cam, Rồng rắn lên mây, Chiếc rễ đa tròn, Nặn đồ chơi, Sự tích hoa tỉ muội, Đất nước chúng mình, Em mang về yêu thương, Trên các miền đất nước, Chuyện quả bầu, Mẹ, Khám phá đáy biển ở Trường Sa, Trò chơi của bố, Cánh cửa nhớ bà, Hồ Gươm, Cánh đồng quê em, Thương ông, Ánh sáng của yêu thương, Chơi chong chóng)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Khi gặp thầy cô, em … hỏi." Bài 2. Đặt 1 câu với từ "thư viện". Bài 3. Từ nào chỉ nơi đọc sách? A. Sân bóng B. Thư viện C. Nhà ăn D. Cổng trường
Bài 4. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "thư / em / bố / viết / cho" Bài 5. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Dưa hấu có ruột …" Bài 6. Viết lại câu sau cho đúng chính tả: "hồ gươm ở hà nội" Bài 7. Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống: "Mẹ ơi … mẹ có khỏe không" Bài 8. Chọn câu cảm: A. "Em đi học." B. "Quê hương đẹp quá!" C. "Em thích đọc sách." D. "Em ăn cơm."
Bài 9. Điền từ trái nghĩa với "quên": "…" Bài 10. Tìm từ chỉ tình cảm trong câu: "Em yêu thương ông bà rất nhiều." Bài 11. Đặt 1 câu với từ "quê hương". Bài 12. Chọn từ thích hợp: "Chong chóng quay nhờ …" A. Nước B. Gió C. Lửa D. Đất
Bài 13. Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: "biển / đẹp / quê em / rất" Bài 14. Đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi:
Quê em có cánh đồng lúa xanh và dòng sông mát.
Hỏi: Quê em có gì? Bài 15. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Em … ông bà rất nhiều." Bài 16. Chọn từ viết đúng chính tả: A. "chong chóng" B. "chong chong" C. "chong tróng" D. "trong chóng"
Bài 17. Đặt 1 câu với từ "yêu thương". Bài 18. Điền từ đồng nghĩa với "vui vẻ": "…"
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Viết 4–5 câu kể về quê hương em. Bài 20. Tìm từ viết sai trong câu sau và sửa lại: "Em yêu quê hương em dất nhiều." Bài 21. Viết 1 câu cảm về biển quê em. Bài 22. Đặt 1 câu hỏi cho câu trả lời: "Hồ Gươm ở Hà Nội." Bài 23. Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Ánh sáng của yêu thương làm lòng em thấy …" Bài 24. Viết 2 câu kể về người bà hoặc người ông mà em yêu quý. Bài 25. Chọn câu viết đúng chính tả và dấu câu: A. "Em yêu quê hương em." B. "em yêu quê hương em." C. "Em yêu quê hương em" D. "Em Yêu quê hương em."
Bài 26. Viết đoạn văn 4–5 câu về một kỉ niệm đẹp với gia đình. Bài 27. Tìm 2 từ chỉ cảm xúc. Bài 28. Sắp xếp các câu sau thành đoạn văn đúng thứ tự: a. "Trên đường, em gặp bạn Hoa." b. "Sáng nay, em dậy sớm." c. "Em chào ông bà rồi đến trường."
Đáp án
- chào.
- Ví dụ: "Thư viện trường em có rất nhiều sách hay."
- B.
- "Em viết thư cho bố."
- đỏ.
- "Hồ Gươm ở Hà Nội."
- "Mẹ ơi, mẹ có khỏe không?"
- B.
- nhớ.
- yêu thương.
- Ví dụ: "Quê hương em rất đẹp."
- B.
- "Biển quê em rất đẹp."
- Quê em có cánh đồng lúa xanh và dòng sông mát.
- yêu (chấp nhận: thương).
- A.
- Ví dụ: "Em yêu thương ông bà và bố mẹ rất nhiều."
- vui tươi (chấp nhận: hân hoan).
- Gợi ý: "Quê hương em ở một vùng quê yên bình. Quê em có cánh đồng lúa và dòng sông mát. Mỗi buổi chiều, em thường ra đồng chơi với các bạn. Em rất yêu quê hương của em."
- Từ viết sai là "dất", sửa thành "rất": "Em yêu quê hương em rất nhiều."
- Ví dụ: "Biển quê em đẹp quá!"
- "Hồ Gươm ở đâu?"
- ấm áp.
- Gợi ý: "Bà ngoại em đã già nhưng rất hiền. Bà thường kể chuyện cổ tích cho em nghe. Em rất yêu bà."
- A.
- Gợi ý: "Hè vừa rồi, cả nhà em đi biển. Em được tắm biển và xây lâu đài cát cùng bố mẹ. Buổi tối, cả nhà em cùng ngắm hoàng hôn. Đó là kỉ niệm đẹp nhất của em."
- Gợi ý: vui, yêu thương.
- Thứ tự đúng: b – c – a.
