Đề tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
Phạm vi: Bài 1–6 (Ôn tập: máy tính và em; Làm quen với thư mục; Mở và lưu tệp; Sử dụng chuột thành thạo; Bàn phím và các phím đặc biệt; Gõ chữ có dấu đơn giản)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Kể tên 4 bộ phận chính của máy tính.
Bài 2. Thư mục dùng để làm gì?
Bài 3. Tệp là gì? Cho một ví dụ về tệp.
Bài 4. Muốn mở một tệp đã lưu, em làm gì?
Bài 5. Nêu 3 thao tác với chuột mà em đã học.
Bài 6. Thao tác "nháy chuột" là gì?
Bài 7. Thao tác "nháy đúp chuột" là gì?
Bài 8. Thao tác "kéo thả chuột" là gì?
Bài 9. Phím Enter dùng để làm gì?
Bài 10. Phím Backspace dùng để làm gì?
Bài 11. Phím Space (phím cách) dùng để làm gì?
Bài 12. Phím Shift dùng để làm gì?
Bài 13. Phím Caps Lock dùng để làm gì?
Bài 14. Muốn gõ chữ hoa, em làm gì?
Bài 15. Khi gõ sai một chữ, em dùng phím nào để xóa?
Bài 16. Khi gõ chữ có dấu tiếng Việt, em cần làm gì?
Bài 17. Lệnh "Lưu thành" (Save As) dùng để làm gì?
Bài 18. Thư mục con là gì? Cho một ví dụ.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Em hãy viết các bước gõ dòng chữ "Bố yêu" có dấu trên máy tính.
Bài 20. Em hãy viết các bước lưu một tệp tranh với tên mới.
Bài 21. Bạn Lan muốn gõ chữ "HOA" toàn chữ hoa. Lan có thể làm 2 cách nào?
Bài 22. Em đang gõ chữ "con mèo" nhưng gõ nhầm thành "con mèp". Em sẽ sửa như thế nào? Nêu 2 bước.
Bài 23. Vì sao khi gõ chữ, em cần ngồi ngay ngắn và giữ khoảng cách vừa phải với màn hình?
Bài 24. Em hãy nêu 2 việc cần làm để giữ gìn bàn phím khi dùng.
Bài 25. Thư mục "Học tập" có 2 thư mục con: "Toán" và "Tiếng Việt". Em hãy cho biết tệp "Bài tập Toán" nên lưu vào thư mục con nào? Vì sao?
Bài 26. Em hãy nêu 2 điểm khác nhau giữa lệnh "Lưu" (Save) và lệnh "Lưu thành" (Save As).
Đáp án
Bài 1. Màn hình, thân máy (thùng máy), bàn phím, chuột (chấp nhận thêm loa). Bài 2. Lưu trữ và sắp xếp các tệp. Bài 3. Tệp là một ngăn chứa thông tin trên máy tính. Ví dụ: bài vẽ, bài văn, ảnh, bài hát. Bài 4. Nháy đúp chuột vào tên tệp. Bài 5. Ví dụ: di chuyển chuột, nháy chuột, nháy đúp chuột, kéo thả chuột (3 thao tác đúng). Bài 6. Nhấn nhanh nút trái chuột rồi thả ra. Bài 7. Nhấn nhanh nút trái chuột hai lần liên tiếp. Bài 8. Nhấn giữ nút trái chuột, di chuyển chuột rồi thả ra. Bài 9. Xuống dòng mới. Bài 10. Xóa kí tự đứng trước con trỏ. Bài 11. Tạo khoảng trắng giữa các từ. Bài 12. Giữ phím Shift và gõ phím chữ để gõ chữ hoa (hoặc gõ kí tự trên của phím có 2 kí tự). Bài 13. Bật/tắt chế độ gõ chữ hoa. Bài 14. Giữ phím Shift và gõ phím chữ (hoặc bật Caps Lock). Bài 15. Phím Backspace. Bài 16. Gõ chữ rồi gõ thêm phím dấu theo quy tắc. Bài 17. Lưu tệp với tên mới (hoặc lưu tệp vào chỗ mới). Bài 18. Thư mục nằm trong một thư mục khác. Ví dụ: thư mục "Bài vẽ" nằm trong thư mục "Lớp 2A". Bài 19. Ví dụ: (1) Mở phần mềm gõ chữ; (2) Gõ chữ "Bo yeu"; (3) Gõ dấu theo quy tắc để được "Bố yêu"; (4) Kiểm tra lại. Bài 20. Ví dụ: (1) Chọn lệnh Lưu thành (Save As); (2) Chọn thư mục cần lưu; (3) Gõ tên mới; (4) Nhấn Lưu. Bài 21. Cách 1: giữ phím Shift và gõ từng chữ; Cách 2: bật Caps Lock rồi gõ. Bài 22. (1) Đưa con trỏ ra sau chữ "p" (hoặc sau chữ sai); (2) Nhấn Backspace để xóa chữ "p"; (3) Gõ lại chữ "o". Bài 23. Vì ngồi ngay ngắn giúp em không bị mỏi lưng, mỏi mắt và giữ sức khỏe. Bài 24. Ví dụ: nhẹ tay khi gõ; không ăn uống trên bàn phím; giữ tay sạch. Bài 25. Lưu vào thư mục con "Toán", vì tệp "Bài tập Toán" thuộc môn Toán, để đúng chỗ sẽ dễ tìm. Bài 26. Ví dụ: Lưu (Save) lưu lại tệp đang mở với tên cũ; Lưu thành (Save As) lưu tệp với tên mới (hoặc vào chỗ mới), tệp cũ vẫn còn.
