Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Biểu đồ tranh dùng tranh vẽ để thể hiện số lượng của mỗi nhóm.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Đọc biểu đồ: xem tên biểu đồ, xem mỗi hàng ứng với nhóm nào, đếm số tranh mỗi hàng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Biểu đồ tranh là cách trình bày số liệu bằng tranh vẽ. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Nhờ biểu đồ tranh, chúng ta nhìn là thấy ngay nhóm nào nhiều, nhóm nào ít mà không cần đếm lại từng vật. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Biểu đồ tranh "Số quả mỗi loại trong rổ" có hàng cam 4 tranh, hàng táo 3 tranh, hàng chuối 5 tranh. Ta đọc được: rổ có 4 quả cam, 3 quả táo, 5 quả chuối. Nhóm chuối nhiều nhất, nhóm táo ít nhất. Số quả chuối nhiều hơn số quả táo là quả.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Biểu đồ tranh "Môn thể thao yêu thích" có hàng đá bóng 6 tranh, hàng cầu lông 4 tranh, hàng bơi 2 tranh. Tổng số bạn được hỏi là bạn. Môn đá bóng được nhiều bạn thích nhất, môn bơi được ít bạn thích nhất. Số bạn thích đá bóng hơn số bạn thích cầu lông là bạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm : .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một đàn gà có 125 con gà trống và 243 con gà mái. Hỏi đàn gà có tất cả bao nhiêu con?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). An tung đồng xu 2 lần đều được mặt ngửa. Lần tung thứ ba, mặt ngửa "chắc chắn", "có thể" hay "không thể" xuất hiện?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Biểu đồ tranh dùng tranh vẽ để thể hiện số lượng của mỗi nhóm."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đọc biểu đồ: xem tên biểu đồ, xem mỗi hàng ứng với nhóm nào, đếm số tranh mỗi hàng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biểu đồ tranh là cách trình bày số liệu bằng tranh vẽ."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ biểu đồ tranh, chúng ta nhìn là thấy ngay nhóm nào nhiều, nhóm nào ít mà không cần đếm lại từng vật."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biểu đồ tranh là cách trình bày số liệu bằng tranh vẽ. Mỗi bức tranh tượng trưng cho một vật hoặc một bạn, và số tranh trong mỗi hàng cho ta biết số lượng của nhóm đó.
- Tổng kết ghi nhớ: Biểu đồ tranh dùng tranh vẽ để thể hiện số lượng của mỗi nhóm.; Đọc biểu đồ: xem tên biểu đồ, xem mỗi hàng ứng với nhóm nào, đếm số tranh mỗi hàng.; Hàng nào nhiều tranh hơn thì nhóm đó nhiều hơn; hàng nào ít tranh hơn thì nhóm đó ít hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Biểu đồ tranh "Số quả mỗi loại trong rổ" có hàng cam 4 tranh, hàng táo 3 tranh, hàng chuối 5 tranh. Ta đọc được: rổ có 4 quả cam, 3 quả táo, 5 quả chuối. Nhóm chuối nhiều nhất, nhóm táo ít nhất. Số quả chuối nhiều hơn số quả táo là quả.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 65: Biểu đồ tranh (trang 102) (Biểu đồ tranh dùng tranh vẽ để thể hiện số lượng của mỗi nhóm.; Đọc biểu đồ: xem tên biểu đồ, xem mỗi hàng ứng với nhóm nào, đếm số tranh mỗi hàng.; Hàng nào nhiều tranh hơn thì nhóm đó nhiều hơn; hàng nào ít tranh hơn thì nhóm đó ít hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Biểu đồ tranh "Môn thể thao yêu thích" có hàng đá bóng 6 tranh, hàng cầu lông 4 tranh, hàng bơi 2 tranh. Tổng số bạn được hỏi là bạn. Môn đá bóng được nhiều bạn thích nhất, môn bơi được ít bạn thích nhất. Số bạn thích đá bóng hơn số bạn thích cầu lông là bạn.
- Bài 4:
- Bài 5: (con). Đáp số: 368 con.
- Bài 6: Có thể.
