Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Bạn thân nhất: my best friend C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tả bạn: She / He is kind and funny. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp em nói về bạn bè của mình bằng tiếng Anh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - best (nhất, tốt nhất) - good (tốt) - kind (tốt bụng) - funny (vui tính) - nice (dễ thương, tốt) - together (cùng nhau) - play (chơi) Mẫu câu quan trọng: - She is my best friend. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mai: Who is she? (Bạn ấy là ai?)
- Lan: She is my best friend, Hoa. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình, Hoa.)
- Mai: Is she kind? (Bạn ấy có tốt bụng không?)
- Lan: Yes, she is. She is kind and funny. (Vâng, đúng rồi. Bạn ấy tốt bụng và vui tính.)
- Mai: Do you play together? (Các bạn có chơi cùng nhau không?)
- Lan: Yes, we play together every day. (Vâng, chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Lan giới thiệu Hoa là bạn thân nhất của mình. Lan tả Hoa là người tốt bụng và vui tính. Hai bạn chơi cùng nhau mỗi ngày.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Those a. Những cái kia b. Đây là c. Kia là d. Những cái này
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết một câu giới thiệu một người bạn bằng tiếng Anh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ còn thiếu: "I'm ___ years old." (tám)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bạn thân nhất: my best friend"
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Tả bạn: She / He is kind and funny."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về bạn bè của mình bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - best (nhất, tốt nhất) - good (tốt) - kind (tốt bụng) - funny (vui tính) - nice (dễ thương, tốt) - together (cùng nhau) - play (chơi) Mẫu câu quan trọng: - She is my best friend. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về bạn bè của mình bằng tiếng Anh. Em học cách nói ai là bạn của mình và bạn ấy như thế nào.
- Tổng kết ghi nhớ: Bạn thân nhất: my best friend; Tả bạn: She / He is kind and funny.; Chơi cùng nhau: We play together.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mai: Who is she? (Bạn ấy là ai?)
- Lan: She is my best friend, Hoa. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình, Hoa.)
- Mai: Is she kind? (Bạn ấy có tốt bụng không?)
- Lan: Yes, she is. She is kind and funny. (Vâng, đúng rồi. Bạn ấy tốt bụng và vui tính.)
- Mai: Do you play together? (Các bạn có chơi cùng nhau không?)
- Lan: Yes, we play together every day. (Vâng, chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3 Lesson 2 (trang 24, 25) (Bạn thân nhất: my best friend; Tả bạn: She / He is kind and funny.; Chơi cùng nhau: We play together.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Lan giới thiệu Hoa là bạn thân nhất của mình. Lan tả Hoa là người tốt bụng và vui tính. Hai bạn chơi cùng nhau mỗi ngày.
- Bài 4: This is my friend.
- Bài 5: Ví dụ: "This is my friend Nam." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 6: eight.
