Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hoạt động cùng nhau: We sing / dance / read / draw together. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hỏi bạn: What do you do with your friends?
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em nói về các hoạt động em làm cùng bạn bè. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - sing (hát) - dance (nhảy múa) - read (đọc) - draw (vẽ) - run (chạy) - jump (nhảy) - with (cùng với) Mẫu câu quan trọng: - We sing together. (Chúng mình hát cùng nhau.) - We read together. (Chúng mình đọc sách cùng nhau.) - We play football together. (Chúng mình chơi bóng đá cùng nhau.) - I play with my friends. (Mình chơi với các bạn của mình.) - Do you play with your friends? (Bạn có chơi với các bạn của bạn không?) Khi nói về hoạt động chung, em dùng we (chúng mình) và động từ ở dạng nguyên thể: sing, dance, read, draw, run, jump. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hoa: What do you do with your friends? (Bạn làm gì cùng các bạn của bạn?)
- Minh: We sing and dance together. (Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau.)
- Hoa: Do you read together? (Các bạn có đọc sách cùng nhau không?)
- Minh: Yes, we read together. (Vâng, chúng mình đọc sách cùng nhau.)
- Hoa: That's fun! (Thật vui!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Hoa hỏi Minh làm gì cùng bạn bè. Minh trả lời là hát, nhảy múa và đọc sách cùng nhau. Hoa nói That's fun! để thể hiện sự thích thú.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Đây là bạn của tôi."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "These are my ___." (mắt)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "Touch your ___." A. nose B. book
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hoạt động cùng nhau: We sing / dance / read / draw together."*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Hỏi bạn: What do you do with your friends?"*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về các hoạt động em làm cùng bạn bè."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - sing (hát) - dance (nhảy múa) - read (đọc) - draw (vẽ) - run (chạy) - jump (nhảy) - with (cùng với) Mẫu câu quan trọng: - We sing together. (Chúng mình hát cùng nhau.) - We read together. (Chúng mình đọc sách cùng nhau.) - We play football together. (Chúng mình chơi bóng đá cùng nhau.) - I play with my friends. (Mình chơi với các bạn của mình.) - Do you play with your friends? (Bạn có chơi với các bạn của bạn không?) Khi nói về hoạt động chung, em dùng we (chúng mình) và động từ ở dạng nguyên thể: sing, dance, read, draw, run, jump."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về các hoạt động em làm cùng bạn bè. Em học cách nói mình và bạn cùng làm gì, chơi gì với nhau.
- Tổng kết ghi nhớ: Hoạt động cùng nhau: We sing / dance / read / draw together.; Hỏi bạn: What do you do with your friends?; Chơi với bạn: I play with my friends.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hoa: What do you do with your friends? (Bạn làm gì cùng các bạn của bạn?)
- Minh: We sing and dance together. (Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau.)
- Hoa: Do you read together? (Các bạn có đọc sách cùng nhau không?)
- Minh: Yes, we read together. (Vâng, chúng mình đọc sách cùng nhau.)
- Hoa: That's fun! (Thật vui!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3 Lesson 3 (trang 26, 27) (Hoạt động cùng nhau: We sing / dance / read / draw together.; Hỏi bạn: What do you do with your friends?; Chơi với bạn: I play with my friends.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Hoa hỏi Minh làm gì cùng bạn bè. Minh trả lời là hát, nhảy múa và đọc sách cùng nhau. Hoa nói That's fun! để thể hiện sự thích thú.
- Bài 4: This is my friend.
- Bài 5: eyes.
- Bài 6: A (nose).
