Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3: Our friends? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Bạn thân nhất: my best friend
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3: Our friends, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Tả bạn: She / He is kind and funny. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: Our friends, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 3 có chủ đề Our friends (Bạn bè của chúng mình). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3: Our friends, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng tổng kết Unit 3: - friend, best friend (bạn, bạn thân nhất) - boy, girl (bạn nam, bạn nữ) - new, old (mới, cũ) - kind, funny, nice (tốt bụng, vui tính, dễ thương) - sing, dance, read, draw, run, jump (hát, nhảy múa, đọc, vẽ, chạy, nhảy) - together, with (cùng nhau, cùng với) - play (chơi) Các mẫu câu chính: - Is she / he your friend? — **Yes, she / he is. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: Our friends, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
My best friend is Hoa. She is kind and funny. We play together every day. We sing and dance together. We read books together. I like my best friend very much. (Bạn thân nhất của mình là Hoa. Bạn ấy tốt bụng và vui tính. Chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày. Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau. Chúng mình đọc sách cùng nhau. Mình rất thích bạn thân của mình.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3: Our friends để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Đoạn văn này giới thiệu bạn thân, tả bạn và kể các hoạt động cùng bạn. Em hãy thử viết một đoạn văn tương tự về bạn thân của mình bằng tiếng Anh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ is my friend Lan."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết tên 3 bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bạn thân nhất: my best friend"
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Tả bạn: She / He is kind and funny."*
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 3 có chủ đề Our friends (Bạn bè của chúng mình)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng tổng kết Unit 3: - friend, best friend (bạn, bạn thân nhất) - boy, girl (bạn nam, bạn nữ) - new, old (mới, cũ) - kind, funny, nice (tốt bụng, vui tính, dễ thương) - sing, dance, read, draw, run, jump (hát, nhảy múa, đọc, vẽ, chạy, nhảy) - together, with (cùng nhau, cùng với) - play (chơi) Các mẫu câu chính: - Is she / he your friend? — *Yes, she / he is."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 3 có chủ đề Our friends (Bạn bè của chúng mình). Sau khi học Unit 3, em biết cách nói về bạn bè, giới thiệu bạn mới, tả bạn và kể về các hoạt động cùng bạn bè bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Bạn thân nhất: my best friend; Tả bạn: She / He is kind and funny.; Hoạt động chung: We play / sing / read together.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: My best friend is Hoa. She is kind and funny. We play together every day. We sing and dance together. We read books together. I like my best friend very much. (Bạn thân nhất của mình là Hoa. Bạn ấy tốt bụng và vui tính. Chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày. Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau. Chúng mình đọc sách cùng nhau. Mình rất thích bạn thân của mình.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3: Our friends (Bạn thân nhất: my best friend; Tả bạn: She / He is kind and funny.; Hoạt động chung: We play / sing / read together.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Đoạn văn này giới thiệu bạn thân, tả bạn và kể các hoạt động cùng bạn. Em hãy thử viết một đoạn văn tương tự về bạn thân của mình bằng tiếng Anh.
- Bài 4: 1–c, 2–a, 3–d, 4–b.
- Bài 5: This.
- Bài 6: Ví dụ: head, nose, eyes. (Chấp nhận 3 từ đúng khác.)
