Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29)? A. Các bộ phận trên đầu: head, face, eye, ear, nose, mouth, hair. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Một bộ phận: This is my ... — Hai bộ phận: These are my ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giúp em gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ vựng cần nhớ: - head (đầu) - face (khuôn mặt) - eye (mắt) - ear (tai) - nose (mũi) - mouth (miệng) - hair (tóc) Mẫu câu quan trọng: - This is my head. (Đây là đầu của mình.) - These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.) - Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!) - Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!) Chú ý: khi nói về một bộ phận, em dùng This is ... Khi nói về hai bộ phận (mắt, tai), em dùng These are ... Ví dụ: This is my nose. (Đây là mũi của mình.) These are my ears. (Đây là đôi tai của mình.)
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Teacher: Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!)
- Students: (chạm vào mũi)
- Teacher: Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!)
- Students: (chỉ vào tai)
- Teacher: What is this? (Đây là cái gì?)
- Students: This is my head. (Đây là đầu của mình.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Cô giáo yêu cầu học sinh chạm vào mũi và chỉ vào tai. Sau đó, cô hỏi What is this? và học sinh trả lời This is my head.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "old / How / are / you"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tôi tám tuổi."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "What's your name?" A. My name's Mai. B. I'm eight.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bộ phận trên đầu: head, face, eye, ear, nose, mouth, hair."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Một bộ phận: This is my ... — Hai bộ phận: These are my ..."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - head (đầu) - face (khuôn mặt) - eye (mắt) - ear (tai) - nose (mũi) - mouth (miệng) - hair (tóc) Mẫu câu quan trọng: - This is my head. (Đây là đầu của mình.) - These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.) - Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!) - Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!) Chú ý: khi nói về một bộ phận, em dùng This is ... Khi nói về hai bộ phận (mắt, tai), em dùng These are ... Ví dụ: This is my nose. (Đây là mũi của mình.) These are my ears. (Đây là đôi tai của mình.)"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Em học cách chỉ vào từng bộ phận và nói tên của nó.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bộ phận trên đầu: head, face, eye, ear, nose, mouth, hair.; Một bộ phận: This is my ... — Hai bộ phận: These are my ...; Lệnh: Touch your ...! (Chạm vào ...!) — Point to your ...! (Chỉ vào ...!)
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Teacher: Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!)
- Students: (chạm vào mũi)
- Teacher: Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!)
- Students: (chỉ vào tai)
- Teacher: What is this? (Đây là cái gì?)
- Students: This is my head. (Đây là đầu của mình.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29) (Các bộ phận trên đầu: head, face, eye, ear, nose, mouth, hair.; Một bộ phận: This is my ... — Hai bộ phận: These are my ...; Lệnh: Touch your ...! (Chạm vào ...!) — Point to your ...! (Chỉ vào ...!)).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Cô giáo yêu cầu học sinh chạm vào mũi và chỉ vào tai. Sau đó, cô hỏi What is this? và học sinh trả lời This is my head.
- Bài 4: How old are you?
- Bài 5: I'm eight years old.
- Bài 6: A.
