Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hỏi thăm sức khỏe: How are you? C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trả lời: I'm fine, thank you. hoặc I'm good, thanks. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp em hỏi thăm sức khỏe và trả lời bằng tiếng Anh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - how (như thế nào) - are (là, thì) - you (bạn) - fine (khỏe) - good (tốt) - thank (cảm ơn) - thanks (cảm ơn) Mẫu câu quan trọng: - How are you? (Bạn có khỏe không?) - I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.) - I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.) - And you? (Còn bạn thì sao?) Khi ai đó hỏi How are you?, em trả lời I'm fine, thank you. rồi hỏi lại And you? để thể hiện sự quan tâm. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Hoa: Hi, Nam! How are you? (Chào Nam! Bạn có khỏe không?)
- Nam: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Hoa chào và hỏi thăm sức khỏe của Nam. Nam trả lời mình khỏe và hỏi lại Hoa. Hoa cũng trả lời mình khỏe. Đây là cách chào hỏi lịch sự và thân thiện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Name a. Cảm ơn b. Tên c. Như thế nào d. Khỏe
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "name / is / My / Lan"
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một câu giới thiệu tên của em bằng tiếng Anh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi thăm sức khỏe: How are you?"*
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Trả lời: I'm fine, thank you. hoặc I'm good, thanks."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em hỏi thăm sức khỏe và trả lời bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng cần nhớ: - how (như thế nào) - are (là, thì) - you (bạn) - fine (khỏe) - good (tốt) - thank (cảm ơn) - thanks (cảm ơn) Mẫu câu quan trọng: - How are you? (Bạn có khỏe không?) - I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.) - I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.) - And you? (Còn bạn thì sao?) Khi ai đó hỏi How are you?, em trả lời I'm fine, thank you. rồi hỏi lại And you? để thể hiện sự quan tâm."*
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em hỏi thăm sức khỏe và trả lời bằng tiếng Anh. Khi gặp bạn bè, ngoài câu chào, em có thể hỏi bạn có khỏe không.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi thăm sức khỏe: How are you?; Trả lời: I'm fine, thank you. hoặc I'm good, thanks.; Hỏi lại bạn: And you?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Hoa: Hi, Nam! How are you? (Chào Nam! Bạn có khỏe không?)
- Nam: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Hoa: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1 Lesson 2 (trang 12, 13) (Hỏi thăm sức khỏe: How are you?; Trả lời: I'm fine, thank you. hoặc I'm good, thanks.; Hỏi lại bạn: And you?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Hoa chào và hỏi thăm sức khỏe của Nam. Nam trả lời mình khỏe và hỏi lại Hoa. Hoa cũng trả lời mình khỏe. Đây là cách chào hỏi lịch sự và thân thiện.
- Bài 4: A (I'm).
- Bài 5: My name is Lan.
- Bài 6: Ví dụ: "Hello, my name is Lan." (Chấp nhận câu đúng khác.)
