Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tạm biệt: Goodbye! hoặc Bye! D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Hẹn gặp lại: See you later! hoặc See you tomorrow!
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - goodbye (tạm biệt) - bye (tạm biệt) - see (gặp, nhìn thấy) - later (sau) - tomorrow (ngày mai) - school (trường học) - home (nhà) Mẫu câu quan trọng: - Goodbye! (Tạm biệt!) - Bye! (Tạm biệt!) - See you later! (Hẹn gặp lại sau nhé!) - See you tomorrow! (Hẹn gặp lại ngày mai!) - Goodbye, teacher! (Tạm biệt cô giáo!) Khi tạm biệt bạn bè, em có thể nói Bye! hoặc See you later! Khi tạm biệt thầy cô, em nói Goodbye, teacher! cho lịch sự. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Minh: Goodbye, Hoa! (Tạm biệt Hoa!)
- Hoa: Bye, Minh! See you tomorrow! (Tạm biệt Minh! Hẹn gặp lại ngày mai!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Minh và Hoa chào tạm biệt nhau sau buổi học. Hoa nói See you tomorrow vì hai bạn sẽ gặp lại nhau ở trường vào ngày mai.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tên của tôi là Nam."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ name is Mai."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng để đáp lại "Goodbye!": A. Bye! B. Red
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Tạm biệt: Goodbye! hoặc Bye!"*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Hẹn gặp lại: See you later! hoặc See you tomorrow!"*
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - goodbye (tạm biệt) - bye (tạm biệt) - see (gặp, nhìn thấy) - later (sau) - tomorrow (ngày mai) - school (trường học) - home (nhà) Mẫu câu quan trọng: - Goodbye! (Tạm biệt!) - Bye! (Tạm biệt!) - See you later! (Hẹn gặp lại sau nhé!) - See you tomorrow! (Hẹn gặp lại ngày mai!) - Goodbye, teacher! (Tạm biệt cô giáo!) Khi tạm biệt bạn bè, em có thể nói Bye! hoặc See you later! Khi tạm biệt thầy cô, em nói Goodbye, teacher! cho lịch sự."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh. Khi kết thúc buổi học hoặc rời khỏi nhà bạn, em dùng các câu chào tạm biệt.
- Tổng kết ghi nhớ: Tạm biệt: Goodbye! hoặc Bye!; Hẹn gặp lại: See you later! hoặc See you tomorrow!; Tạm biệt thầy cô: Goodbye, teacher!
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Minh: Goodbye, Hoa! (Tạm biệt Hoa!)
- Hoa: Bye, Minh! See you tomorrow! (Tạm biệt Minh! Hẹn gặp lại ngày mai!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15) (Tạm biệt: Goodbye! hoặc Bye!; Hẹn gặp lại: See you later! hoặc See you tomorrow!; Tạm biệt thầy cô: Goodbye, teacher!).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Minh và Hoa chào tạm biệt nhau sau buổi học. Hoa nói See you tomorrow vì hai bạn sẽ gặp lại nhau ở trường vào ngày mai.
- Bài 4: My name is Nam.
- Bài 5: My.
- Bài 6: A (Bye!).
