Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1: Hello? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Chào hỏi: Hello! / Hi!
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1: Hello, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Giới thiệu tên: My name is ... B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: Hello, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 1 có chủ đề Hello (Xin chào). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1: Hello, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng tổng kết Unit 1: - hello, hi (xin chào, chào) - name (tên) - friend (bạn) - teacher (giáo viên) - fine, good (khỏe, tốt) - thank, thanks (cảm ơn) - goodbye, bye (tạm biệt) - school, home (trường học, nhà) Các mẫu câu chính: - **Hello! D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: Hello, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tổng kết:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1: Hello để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Lan: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. How are you? (Chào! Tên mình là Nam. Bạn có khỏe không?)
- Lan: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Nam: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- Lan: Goodbye, Nam! See you tomorrow! (Tạm biệt Nam! Hẹn gặp lại ngày mai!)
- Nam: Bye, Lan! (Tạm biệt Lan!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: "How ___ you?"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "you / are / How"
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Chào hỏi: Hello! / Hi!"*
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Giới thiệu tên: My name is ..."*
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 1 có chủ đề Hello (Xin chào)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Từ vựng tổng kết Unit 1: - hello, hi (xin chào, chào) - name (tên) - friend (bạn) - teacher (giáo viên) - fine, good (khỏe, tốt) - thank, thanks (cảm ơn) - goodbye, bye (tạm biệt) - school, home (trường học, nhà) Các mẫu câu chính: - *Hello!"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 1 có chủ đề Hello (Xin chào). Sau khi học Unit 1, em biết cách chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thăm sức khỏe và nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Chào hỏi: Hello! / Hi!; Giới thiệu tên: My name is ...; Hỏi thăm: How are you? — Trả lời: I'm fine, thank you.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tổng kết:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1: Hello (Chào hỏi: Hello! / Hi!; Giới thiệu tên: My name is ...; Hỏi thăm: How are you? — Trả lời: I'm fine, thank you.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Lan: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. How are you? (Chào! Tên mình là Nam. Bạn có khỏe không?)
- Lan: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Nam: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- Lan: Goodbye, Nam! See you tomorrow! (Tạm biệt Nam! Hẹn gặp lại ngày mai!)
- Nam: Bye, Lan! (Tạm biệt Lan!)
- Bài 4: are.
- Bài 5: 1–c, 2–d, 3–a, 4–b.
- Bài 6: How are you?
