Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17)? A. Hỏi tên: What's your name? B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Trả lời tên: My name is ... hoặc I'm ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giúp em hỏi tên người khác và giới thiệu tên của mình. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trong bài này, em luyện tập thêm cách hỏi và trả lời về tên.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Hung: Hi! My name is Hung. (Chào! Tên mình là Hung.)
- Mai: This is my friend, Lan. (Đây là bạn của mình, Lan.)
- Hung: Hello, Lan! Nice to meet you! (Chào Lan! Rất vui được gặp bạn!)
- Lan: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Mai hỏi tên Hung. Hung trả lời tên của mình. Sau đó, Mai giới thiệu Lan cho Hung. Cả hai chào nhau và nói Nice to meet you để thể hiện sự vui mừng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết một câu chào một bạn mới bằng tiếng Anh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "I'm ___." (khỏe)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "What's your name?" A. My name's Lan. B. Red.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Hỏi tên: What's your name?"*
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Trả lời tên: My name is ... hoặc I'm ..."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em hỏi tên người khác và giới thiệu tên của mình."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong bài này, em luyện tập thêm cách hỏi và trả lời về tên."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em hỏi tên người khác và giới thiệu tên của mình. Em đã học câu What's your name? ở Unit 1.
- Tổng kết ghi nhớ: Hỏi tên: What's your name?; Trả lời tên: My name is ... hoặc I'm ...; Giới thiệu bạn: This is my friend, ...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Hung: Hi! My name is Hung. (Chào! Tên mình là Hung.)
- Mai: This is my friend, Lan. (Đây là bạn của mình, Lan.)
- Hung: Hello, Lan! Nice to meet you! (Chào Lan! Rất vui được gặp bạn!)
- Lan: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17) (Hỏi tên: What's your name?; Trả lời tên: My name is ... hoặc I'm ...; Giới thiệu bạn: This is my friend, ...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Mai hỏi tên Hung. Hung trả lời tên của mình. Sau đó, Mai giới thiệu Lan cho Hung. Cả hai chào nhau và nói Nice to meet you để thể hiện sự vui mừng.
- Bài 4: Ví dụ: "Hello, I'm Nam." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: fine.
- Bài 6: A.
