Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45)? A. Giới thiệu nơi chốn: This is my school. / This is our classroom. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hỏi – đáp: Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu chủ đề trường học (Our school) và các phòng học, đồ vật quen thuộc trong trường. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. — Đây là lớp học của chúng mình.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mai: This is my school. (Đây là trường của mình.)
- Nam: Is this your classroom? (Đây có phải là lớp học của bạn không?)
- Mai: Yes, it is. This is our classroom. (Đúng vậy. Đây là lớp học của chúng mình.)
- Nam: Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
- Mai: It's over there. (Nó ở đằng kia.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: "Where is...?" dùng để hỏi vị trí. Trả lời có thể dùng "It's over there." (Nó ở đằng kia.) hoặc "It's here." (Nó ở đây.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "like / Do / you / singing"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "This is my ___." (bạn)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tôi thích bóng đá."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Giới thiệu nơi chốn: This is my school. / This is our classroom."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hỏi – đáp: Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu chủ đề trường học (Our school) và các phòng học, đồ vật quen thuộc trong trường."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "— Đây là lớp học của chúng mình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu chủ đề trường học (Our school) và các phòng học, đồ vật quen thuộc trong trường. Từ vựng: - school (n): trường học - classroom (n): phòng học, lớp học - library (n): thư viện - playground (n): sân chơi - teacher (n): giáo viên - pupil (n): học sinh - desk (n): bàn học - chair (n): ghế Mẫu câu: - This is my school.
- Tổng kết ghi nhớ: Giới thiệu nơi chốn: This is my school. / This is our classroom.; Hỏi – đáp: Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't.; Hỏi vị trí: Where is...? — It's over there.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mai: This is my school. (Đây là trường của mình.)
- Nam: Is this your classroom? (Đây có phải là lớp học của bạn không?)
- Mai: Yes, it is. This is our classroom. (Đúng vậy. Đây là lớp học của chúng mình.)
- Nam: Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
- Mai: It's over there. (Nó ở đằng kia.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 6 Lesson 1 (trang 44, 45) (Giới thiệu nơi chốn: This is my school. / This is our classroom.; Hỏi – đáp: Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't.; Hỏi vị trí: Where is...? — It's over there.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: "Where is...?" dùng để hỏi vị trí. Trả lời có thể dùng "It's over there." (Nó ở đằng kia.) hoặc "It's here." (Nó ở đây.)
- Bài 4: Do you like singing?
- Bài 5: friend.
- Bài 6: I like football.
