1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề trường học (Our school) và các phòng học, đồ vật quen thuộc trong trường.
Từ vựng:
- school (n): trường học
- classroom (n): phòng học, lớp học
- library (n): thư viện
- playground (n): sân chơi
- teacher (n): giáo viên
- pupil (n): học sinh
- desk (n): bàn học
- chair (n): ghế
Mẫu câu:
- This is my school. — Đây là trường của mình.
- This is our classroom. — Đây là lớp học của chúng mình.
- Is this the library? — Đây có phải là thư viện không?
- Yes, it is. / No, it isn't. — Đúng vậy. / Không phải.
Lưu ý: "This is..." dùng để giới thiệu một nơi hoặc vật ở gần. "Our" nghĩa là "của chúng mình". Câu hỏi "Is this...?" trả lời "Yes, it is." hoặc "No, it isn't."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Mai: This is my school. (Đây là trường của mình.)
- Nam: Is this your classroom? (Đây có phải là lớp học của bạn không?)
- Mai: Yes, it is. This is our classroom. (Đúng vậy. Đây là lớp học của chúng mình.)
- Nam: Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
- Mai: It's over there. (Nó ở đằng kia.)
Giải thích: "Where is...?" dùng để hỏi vị trí. Trả lời có thể dùng "It's over there." (Nó ở đằng kia.) hoặc "It's here." (Nó ở đây.)
Bài tập nhỏ: Điền từ: This ___ my school. (is / are) → Đáp án: is, vì chủ ngữ "This" là số ít.
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu nơi chốn: This is my school. / This is our classroom.
- Hỏi – đáp: Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't.
- Hỏi vị trí: Where is...? — It's over there.
- Học thuộc từ vựng: school, classroom, library, playground, teacher, pupil, desk, chair.
- Tập giới thiệu trường của mình bằng 2–3 câu tiếng Anh.
