1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 5 với chủ đề "My hobbies" (Sở thích của em). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm:
- hobby: sở thích
- swimming: bơi lội
- singing: ca hát
- dancing: nhảy múa
- reading: đọc sách
- drawing: vẽ tranh
- playing football: chơi bóng đá
- cooking: nấu ăn
- cycling: đạp xe
- running: chạy bộ
- fishing: câu cá
- watching TV: xem ti vi
- listening to music: nghe nhạc
- favourite: yêu thích nhất
Mẫu câu trọng tâm:
- What do you like doing? — Bạn thích làm gì?
- I like + V-ing. — Mình thích...
- I don't like + V-ing. — Mình không thích...
- Does he/she like + V-ing? — Bạn ấy có thích... không?
- My favourite hobby is + V-ing. — Sở thích yêu thích nhất của mình là...
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết:
- A: What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)
- B: I like reading and drawing. (Mình thích đọc sách và vẽ tranh.)
- A: Does your friend like reading? (Bạn của bạn có thích đọc sách không?)
- B: Yes, he does. His favourite hobby is reading. (Có, bạn ấy thích. Sở thích yêu thích nhất của bạn ấy là đọc sách.)
Giải thích: Khi nói về sở thích của bạn mình, ta dùng "His favourite hobby" (bạn nam) hoặc "Her favourite hobby" (bạn nữ). Động từ "like" luôn đi với hoạt động thêm "-ing".
Bài tập nhỏ: Sắp xếp câu: like / I / cycling / . → Đáp án: I like cycling.
3. Ghi nhớ
- Sau like / don't like / does... like luôn dùng V-ing.
- Phân biệt: Do (I/you/we/they) – Does (he/she); don't – doesn't.
- My favourite hobby is...: nói sở thích yêu thích nhất.
- Học thuộc toàn bộ từ vựng Unit 5 và tập nói 3–4 câu về sở thích của mình và của bạn.
- Tự kiểm tra: em có kể được sở thích của mình bằng tiếng Anh chưa?
