1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về các hướng dẫn trong lớp học, giúp em hiểu và sử dụng thành thạo các câu lệnh thường gặp.
Từ vựng:
- work in pairs: làm việc theo cặp
- work in groups: làm việc theo nhóm
- listen and repeat: nghe và nhắc lại
- look at: nhìn vào
- point to: chỉ vào
- say (v): nói
- repeat (v): nhắc lại
- quietly (adv): một cách yên lặng
Mẫu câu:
- Work in pairs, please. — Hãy làm việc theo cặp.
- Listen and repeat, please. — Hãy nghe và nhắc lại.
- Look at the board, please. — Hãy nhìn lên bảng.
- Point to the picture, please. — Hãy chỉ vào bức tranh.
- Say it again, please. — Hãy nói lại lần nữa.
Lưu ý: "Work in pairs" nghĩa là hai bạn cùng làm một việc. "Work in groups" nghĩa là làm việc theo nhóm 3–4 bạn. "Quietly" dùng để nhắc em nói nhỏ, giữ yên lặng: "Speak quietly, please."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: Work in pairs, please. (Các em hãy làm việc theo cặp.)
- Teacher: Listen and repeat: "Hello, my name is Lan." (Nghe và nhắc lại: "Hello, my name is Lan.")
- Pupils: Hello, my name is Lan. (Hello, my name is Lan.)
- Teacher: Good! Now point to the picture, please. (Tốt lắm! Bây giờ hãy chỉ vào bức tranh.)
- Pupil: (chỉ vào bức tranh)
Giải thích: Thầy cô thường kết hợp nhiều câu lệnh trong một hoạt động: làm việc theo cặp, nghe và nhắc lại, chỉ vào tranh. Em cần nghe kĩ động từ chính để làm đúng.
Bài tập nhỏ: Câu "Look at the board, please" nghĩa là gì? → Đáp án: Hãy nhìn lên bảng.
3. Ghi nhớ
- Làm việc theo cặp: Work in pairs. — Theo nhóm: Work in groups.
- Nghe và nhắc lại: Listen and repeat.
- Nhìn: Look at... — Chỉ: Point to...
- Học thuộc từ vựng: work in pairs, work in groups, listen and repeat, look at, point to, quietly.
- Tập làm "thầy cô" ra lệnh cho cả lớp làm theo bằng tiếng Anh.
