1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề hướng dẫn trong lớp học, học thêm các câu xin phép và câu đề nghị lịch sự.
Từ vựng:
- may (v): có thể (dùng để xin phép)
- come in (v): đi vào
- go out (v): đi ra ngoài
- sit down (v): ngồi xuống
- stand up (v): đứng lên
- raise your hand: giơ tay
- ask a question: đặt câu hỏi
- answer (v): trả lời
Mẫu câu:
- May I come in? — Em có thể vào lớp không ạ?
- Yes, you may. / No, you may not. — Được, em vào đi. / Không được.
- May I go out, please? — Em có thể ra ngoài không ạ?
- Please stand up. — Hãy đứng lên.
- Please sit down. — Hãy ngồi xuống.
Lưu ý: "May I...?" là cách xin phép rất lịch sự. Khi muốn phát biểu, em nói "May I ask a question?" (Em có thể đặt câu hỏi không ạ?).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Pupil: May I come in, teacher? (Thưa cô, em có thể vào lớp không ạ?)
- Teacher: Yes, you may. (Được, em vào đi.)
- Pupil: May I ask a question? (Em có thể đặt câu hỏi không ạ?)
- Teacher: Yes, please. (Được, em hỏi đi.)
- Teacher: Now, stand up, please. (Bây giờ, các em hãy đứng lên.)
- Pupils: (đứng lên)
Giải thích: Khi vào lớp muộn, em gõ cửa và nói "May I come in?". Khi muốn hỏi, em giơ tay và nói "May I ask a question?". Thầy cô trả lời "Yes, you may" là đồng ý.
Bài tập nhỏ: Điền từ: May I ___ out, please? (go / goes) → Đáp án: go, vì sau "May I" dùng động từ nguyên mẫu.
3. Ghi nhớ
- Xin phép: May I...? — Yes, you may. / No, you may not.
- Các cụm động từ: come in, go out, sit down, stand up, raise your hand.
- Hỏi: May I ask a question? — Trả lời câu hỏi: answer the question.
- Học thuộc từ vựng: may, come in, go out, sit down, stand up, raise your hand.
- Tập đóng vai thầy cô và học sinh để luyện các câu xin phép.
