1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu chủ đề hướng dẫn trong lớp học (Classroom instructions) — những câu thầy cô thường nói và em cần nghe hiểu.
Từ vựng:
- instruction (n): lời hướng dẫn, chỉ dẫn
- listen (v): nghe
- speak (v): nói
- read (v): đọc
- write (v): viết
- open (v): mở ra
- close (v): đóng lại
- book (n): quyển sách
Mẫu câu:
- Listen to me, please. — Hãy nghe cô/thầy nói.
- Open your book, please. — Hãy mở sách ra.
- Read aloud, please. — Hãy đọc to lên.
- Write your name, please. — Hãy viết tên của em.
Lưu ý: Các câu hướng dẫn trong lớp thường bắt đầu bằng động từ ở dạng mệnh lệnh (Listen, Open, Read, Write) và thường thêm "please" (làm ơn) cho lịch sự. Khi thầy cô nói "Listen to me, please", em cần dừng lại và lắng nghe.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: Open your book, please. (Hãy mở sách ra.)
- Pupils: Yes, teacher. (Vâng ạ, thưa cô/thầy.)
- Teacher: Read aloud, please. (Hãy đọc to lên.)
- Pupil: (đọc to bài học)
- Teacher: Good! Now write your name, please. (Tốt lắm! Bây giờ hãy viết tên của em.)
Giải thích: Đây là chuỗi hướng dẫn quen thuộc trong giờ học. Em nghe câu mệnh lệnh, hiểu động từ chính (Open, Read, Write) và làm theo. Từ "Now" nghĩa là "bây giờ".
Bài tập nhỏ: Nối câu lệnh với hành động: "Close your book." nghĩa là gì? → Đáp án: Đóng sách lại.
3. Ghi nhớ
- Câu mệnh lệnh trong lớp: động từ + ... + please.
- Các động từ quan trọng: listen, speak, read, write, open, close.
- Nghe hiểu hướng dẫn là kĩ năng quan trọng nhất của bài này.
- Học thuộc từ vựng: instruction, listen, speak, read, write, open, close, book.
- Tập nói các câu hướng dẫn cho bạn nghe và làm theo hướng dẫn của bạn.
