1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 6 với chủ đề "Our school" (Trường học của chúng mình). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm:
- school: trường học
- classroom: phòng học, lớp học
- library: thư viện
- playground: sân chơi
- gym: phòng tập thể dục
- computer room: phòng máy tính
- music room: phòng âm nhạc
- art room: phòng mĩ thuật
- teacher: giáo viên
- pupil: học sinh
- desk: bàn học
- chair: ghế
- big, small, new, old, beautiful
Mẫu câu trọng tâm:
- This is my school. — Đây là trường của mình.
- Is this...? — Yes, it is. / No, it isn't.
- Where is...? — It's next to / behind / in front of / between...
- My school is big and beautiful. — Trường của mình to và đẹp.
- There is a... / There are... — Có một... / Có...
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết:
- A: This is my school. (Đây là trường của mình.)
- B: Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
- A: It's next to the classroom. (Nó ở bên cạnh lớp học.)
- B: Is your school big? (Trường của bạn có to không?)
- A: Yes, it is. There are twenty classrooms in my school. (Có, trường mình to. Trong trường mình có hai mươi phòng học.)
Giải thích: Hội thoại kết hợp cả ba dạng câu: giới thiệu (This is...), hỏi vị trí (Where is...?), hỏi Yes/No (Is...?) và câu There are để kể số lượng.
Bài tập nhỏ: Sắp xếp câu: is / school / My / beautiful / . → Đáp án: My school is beautiful.
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu: This is my school. / This is our classroom.
- Vị trí: next to, behind, in front of, between.
- There is (số ít) – There are (số nhiều).
- Học thuộc toàn bộ từ vựng Unit 6 và tập miêu tả trường của mình bằng 3–4 câu tiếng Anh.
- Tự kiểm tra: em có chỉ được vị trí các phòng trong trường bằng tiếng Anh chưa?
