1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này luyện nghe – nói – đọc – viết về đồ dùng học tập, giúp em miêu tả đồ dùng của mình và của bạn.
Từ vựng:
- new (adj): mới
- old (adj): cũ
- big (adj): to
- small (adj): nhỏ
- my favourite: yêu thích nhất của mình
- on the desk: trên bàn
- in the school bag: trong cặp sách
- under the chair: dưới ghế
Mẫu câu:
- My favourite school thing is my notebook. — Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là quyển vở.
- My pen is new. — Bút của mình còn mới.
- The ruler is on the desk. — Thước kẻ ở trên bàn.
- The eraser is in the school bag. — Cục tẩy ở trong cặp sách.
Lưu ý: "My favourite school thing is..." dùng để nói đồ dùng yêu thích nhất. Các cụm chỉ vị trí: on the desk (trên bàn), in the school bag (trong cặp), under the chair (dưới ghế).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
"My name is Nam. My favourite school thing is my school bag. My school bag is blue. My school bag is big. I have two pens and a ruler in my school bag."
(Tên mình là Nam. Đồ dùng học tập yêu thích nhất của mình là chiếc cặp sách. Cặp của mình màu xanh dương. Cặp của mình to. Mình có hai chiếc bút và một chiếc thước kẻ trong cặp.)
Giải thích: Đoạn văn có 5 câu: giới thiệu tên, nói đồ dùng yêu thích nhất, miêu tả màu sắc và kích thước, kể đồ vật trong cặp. Em thay tên và đồ dùng để viết đoạn văn của riêng mình.
Bài tập nhỏ: Điền giới từ: The book is ___ the desk. (on / in) → Đáp án: on, vì quyển sách ở trên mặt bàn.
3. Ghi nhớ
- Nói đồ dùng yêu thích: My favourite school thing is...
- Miêu tả: màu sắc (red, blue, yellow, green) + kích thước (big, small) + mới/cũ (new, old).
- Vị trí: on (trên), in (trong), under (dưới).
- Học thuộc từ vựng: new, old, big, small, favourite.
- Tập viết đoạn văn 3–4 câu về đồ dùng học tập của mình bằng tiếng Anh.
