1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 8 với chủ đề "My school things" (Đồ dùng học tập của em). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm:
- school things: đồ dùng học tập
- pen: bút mực, bút bi
- pencil: bút chì
- ruler: thước kẻ
- eraser: cục tẩy
- school bag: cặp sách
- book: quyển sách
- notebook: vở ghi
- crayon: bút sáp màu
- scissors: cái kéo
- glue: keo dán
- red, blue, yellow, green
- new, old, big, small
Mẫu câu trọng tâm:
- I have a/an... / I have two... — Mình có một... / Mình có hai...
- Do you have...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Does he/she have...? — Yes, he/she does. / No, he/she doesn't.
- What colour is...? — My... is + màu.
- My favourite school thing is... — Đồ dùng yêu thích nhất của mình là...
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết:
- A: Do you have a ruler? (Bạn có thước kẻ không?)
- B: Yes, I do. I have a red ruler. (Có, mình có. Mình có một chiếc thước kẻ màu đỏ.)
- A: What colour is your school bag? (Cặp của bạn màu gì?)
- B: My school bag is blue. My favourite school thing is my school bag. (Cặp của mình màu xanh dương. Đồ dùng yêu thích nhất của mình là chiếc cặp.)
Giải thích: Hội thoại kết hợp hỏi về đồ vật (Do you have...?), hỏi màu sắc (What colour...?) và nói đồ dùng yêu thích (My favourite school thing...). Tính từ màu sắc đứng trước danh từ: a red ruler.
Bài tập nhỏ: Sắp xếp câu: have / I / a / pen / . → Đáp án: I have a pen.
3. Ghi nhớ
- I/you/we/they + have; he/she + has.
- Hỏi: Do you have...? / Does he/she have...?
- Màu sắc: What colour is...? — My... is + màu.
- Học thuộc toàn bộ từ vựng Unit 8 và tập miêu tả đồ dùng học tập của mình bằng 3–4 câu tiếng Anh.
- Tự kiểm tra: em có kể được các đồ dùng trong cặp của mình bằng tiếng Anh chưa?
