Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63)? A. Nhớ 4 màu: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: What colour is it? — It's + màu. Khi hỏi về đồ vật, thêm tên đồ vật sau is. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong bài này, em học các từ chỉ màu sắc (colours) bằng tiếng Anh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu quan trọng: What colour is it? (Nó màu gì?) — It's red. (Nó màu đỏ.) Từ colour nghĩa là màu sắc, it nghĩa là nó, is nghĩa là là.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Giáo viên cầm một quả bóng đỏ và hỏi: What colour is it? Học sinh trả lời: It's red. (Nó màu đỏ.)
- Bạn Lan chỉ vào chiếc cặp màu xanh da trời và nói: What colour is the bag? (Cái cặp màu gì?) Bạn Minh đáp: It's blue. (Nó màu xanh da trời.)
- Em nhìn lá cây và nói: The leaf is green. (Chiếc lá màu xanh lá cây.) Từ leaf nghĩa là chiếc lá.
- Em nhìn mặt trời và nói: The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.) Từ sun nghĩa là mặt trời.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy tự đặt câu với các đồ vật xung quanh: quyển sách, cái bút, quả táo, bông hoa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Ngồi xuống và mở sách ra."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 3 câu bằng tiếng Anh về giờ ra chơi của em.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sửa lỗi sai trong câu: "At break time, I plays football."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 4 màu: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: What colour is it? — It's + màu. Khi hỏi về đồ vật, thêm tên đồ vật sau is."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học các từ chỉ màu sắc (colours) bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: What colour is it? (Nó màu gì?) — It's red. (Nó màu đỏ.) Từ colour nghĩa là màu sắc, it nghĩa là nó, is nghĩa là là."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học các từ chỉ màu sắc (colours) bằng tiếng Anh. Các từ cần nhớ là: red (màu đỏ), blue (màu xanh da trời), green (màu xanh lá cây), yellow (màu vàng).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 4 màu: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng).; Mẫu câu: What colour is it? — It's + màu. Khi hỏi về đồ vật, thêm tên đồ vật sau is.; Khi nói màu của một vật, em có thể nói: The pen is red. (Cái bút màu đỏ.)
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Giáo viên cầm một quả bóng đỏ và hỏi: What colour is it? Học sinh trả lời: It's red. (Nó màu đỏ.)
- Bạn Lan chỉ vào chiếc cặp màu xanh da trời và nói: What colour is the bag? (Cái cặp màu gì?) Bạn Minh đáp: It's blue. (Nó màu xanh da trời.)
- Em nhìn lá cây và nói: The leaf is green. (Chiếc lá màu xanh lá cây.) Từ leaf nghĩa là chiếc lá.
- Em nhìn mặt trời và nói: The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.) Từ sun nghĩa là mặt trời.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 62, 63) (Nhớ 4 màu: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng).; Mẫu câu: What colour is it? — It's + màu. Khi hỏi về đồ vật, thêm tên đồ vật sau is.; Khi nói màu của một vật, em có thể nói: The pen is red. (Cái bút màu đỏ.)).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy tự đặt câu với các đồ vật xung quanh: quyển sách, cái bút, quả táo, bông hoa.
- Bài 4: Sit down and open your book.
- Bài 5: Ví dụ: "At break time, I play football. I play with my friends. I like break time." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 6: At break time, I play football.
