Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ 4 màu mới: black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What colour is this? — It's + màu. Dùng this khi chỉ vật ở gần. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trong bài này, em học thêm bốn màu sắc mới: black (màu đen), white (màu trắng), pink (màu hồng), orange (màu cam).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu quan trọng: What colour is this? (Cái này màu gì?) — It's pink. (Nó màu hồng.) Từ this nghĩa là cái này, dùng khi chỉ đồ vật ở gần mình. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Hoa cầm một bông hoa hồng và hỏi: What colour is this? (Cái này màu gì?) Bạn Nam đáp: It's pink. (Nó màu hồng.)
- Em nhìn chiếc áo trắng và nói: The T-shirt is white. (Chiếc áo phông màu trắng.) Từ T-shirt nghĩa là áo phông.
- Em nhìn quả cam và nói: The orange is orange. (Quả cam màu cam.) Câu này thú vị vì từ orange xuất hiện hai lần với hai nghĩa khác nhau.
- Em nhìn con mèo đen và nói: The cat is black. (Con mèo màu đen.) Từ cat nghĩa là con mèo.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy chỉ vào các đồ vật trong lớp và hỏi bạn: What colour is this?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 2 câu bằng tiếng Anh về đồ dùng học tập của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ down, please. ___ your book."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết một đoạn 4 câu bằng tiếng Anh giới thiệu bản thân em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 4 màu mới: black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: What colour is this? — It's + màu. Dùng this khi chỉ vật ở gần."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học thêm bốn màu sắc mới: black (màu đen), white (màu trắng), pink (màu hồng), orange (màu cam)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: What colour is this? (Cái này màu gì?) — It's pink. (Nó màu hồng.) Từ this nghĩa là cái này, dùng khi chỉ đồ vật ở gần mình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học thêm bốn màu sắc mới: black (màu đen), white (màu trắng), pink (màu hồng), orange (màu cam). Từ orange vừa nghĩa là quả cam, vừa nghĩa là màu cam.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 4 màu mới: black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam).; Mẫu câu: What colour is this? — It's + màu. Dùng this khi chỉ vật ở gần.; Khi nói màu của một vật, em có thể nói: The flower is pink. (Bông hoa màu hồng.)
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Hoa cầm một bông hoa hồng và hỏi: What colour is this? (Cái này màu gì?) Bạn Nam đáp: It's pink. (Nó màu hồng.)
- Em nhìn chiếc áo trắng và nói: The T-shirt is white. (Chiếc áo phông màu trắng.) Từ T-shirt nghĩa là áo phông.
- Em nhìn quả cam và nói: The orange is orange. (Quả cam màu cam.) Câu này thú vị vì từ orange xuất hiện hai lần với hai nghĩa khác nhau.
- Em nhìn con mèo đen và nói: The cat is black. (Con mèo màu đen.) Từ cat nghĩa là con mèo.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 2 (trang 64, 65) (Nhớ 4 màu mới: black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam).; Mẫu câu: What colour is this? — It's + màu. Dùng this khi chỉ vật ở gần.; Khi nói màu của một vật, em có thể nói: The flower is pink. (Bông hoa màu hồng.)).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy chỉ vào các đồ vật trong lớp và hỏi bạn: What colour is this?
- Bài 4: Ví dụ: "This is my pen. This is my book." (Chấp nhận câu đúng khác.)
- Bài 5: Sit, Open.
- Bài 6: Ví dụ: "Hello, my name is Lan. I'm eight years old. My hobby is singing. My favourite colour is red." (Chấp nhận đoạn đúng khác.)
