1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học thêm bốn màu sắc mới: black (màu đen), white (màu trắng), pink (màu hồng), orange (màu cam). Từ orange vừa nghĩa là quả cam, vừa nghĩa là màu cam.
Mẫu câu quan trọng: What colour is this? (Cái này màu gì?) — It's pink. (Nó màu hồng.) Từ this nghĩa là cái này, dùng khi chỉ đồ vật ở gần mình.
Em cũng học cách hỏi với đồ vật cụ thể: What colour is the flower? (Bông hoa màu gì?) — It's pink. (Nó màu hồng.)
Em ôn lại các màu đã học ở bài trước: red (đỏ), blue (xanh da trời), green (xanh lá cây), yellow (vàng). Bây giờ em đã biết tám màu sắc tiếng Anh.
Cách phát âm: black đọc là /blæk/, white đọc là /waɪt/, pink đọc là /pɪŋk/, orange đọc là /ˈɒrɪndʒ/. Em hãy luyện đọc to từng từ nhiều lần.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn Hoa cầm một bông hoa hồng và hỏi: What colour is this? (Cái này màu gì?) Bạn Nam đáp: It's pink. (Nó màu hồng.)
- Em nhìn chiếc áo trắng và nói: The T-shirt is white. (Chiếc áo phông màu trắng.) Từ T-shirt nghĩa là áo phông.
- Em nhìn quả cam và nói: The orange is orange. (Quả cam màu cam.) Câu này thú vị vì từ orange xuất hiện hai lần với hai nghĩa khác nhau.
- Em nhìn con mèo đen và nói: The cat is black. (Con mèo màu đen.) Từ cat nghĩa là con mèo.
Em hãy chỉ vào các đồ vật trong lớp và hỏi bạn: What colour is this?
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 màu mới: black (đen), white (trắng), pink (hồng), orange (cam).
- Mẫu câu: What colour is this? — It's + màu. Dùng this khi chỉ vật ở gần.
- Khi nói màu của một vật, em có thể nói: The flower is pink. (Bông hoa màu hồng.)
- Ôn lại cả tám màu sắc đã học: red, blue, green, yellow, black, white, pink, orange.
