1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học cách nói về màu sắc mình yêu thích và cách hỏi – đáp Yes/No về màu sắc.
Mẫu câu nói về màu yêu thích: My favourite colour is red. (Màu yêu thích của tôi là màu đỏ.) Từ favourite nghĩa là yêu thích nhất, my nghĩa là của tôi. Em thay từ red bằng màu mà em thích: blue, green, yellow, pink, black, white, orange.
Mẫu câu hỏi Yes/No: Is it red? (Nó màu đỏ phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc No, it isn't. (Không phải.) Từ isn't là dạng rút gọn của is not.
Em cũng học cách hỏi bạn: What's your favourite colour? (Màu yêu thích của bạn là gì?) — My favourite colour is blue. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh da trời.) Từ what's là dạng rút gọn của what is, your nghĩa là của bạn.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn Mai hỏi bạn Hùng: What's your favourite colour? (Màu yêu thích của bạn là gì?) Bạn Hùng đáp: My favourite colour is green. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh lá cây.)
- Em cầm một quả bóng và hỏi bạn: Is it yellow? (Nó màu vàng phải không?) Bạn trả lời: Yes, it is. (Đúng vậy.) nếu quả bóng màu vàng.
- Em cầm một chiếc bút màu đen và hỏi bạn: Is it red? (Nó màu đỏ phải không?) Bạn trả lời: No, it isn't. It's black. (Không phải. Nó màu đen.)
- Em nhìn chiếc váy hồng và nói: My favourite colour is pink. (Màu yêu thích của tôi là màu hồng.)
Em hãy hỏi ba bạn trong lớp về màu yêu thích của các bạn ấy.
3. Ghi nhớ
- Mẫu câu nói màu yêu thích: My favourite colour is + màu.
- Mẫu câu hỏi màu yêu thích: What's your favourite colour?
- Mẫu câu hỏi Yes/No: Is it + màu? — Yes, it is. / No, it isn't.
- Khi trả lời No, em nên nói thêm màu đúng: No, it isn't. It's black.
- Ôn lại tám màu sắc: red, blue, green, yellow, black, white, pink, orange.
