1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 9 với chủ đề Colours (Màu sắc). Sau Unit này, em cần nhớ tám từ chỉ màu sắc: red (màu đỏ), blue (màu xanh da trời), green (màu xanh lá cây), yellow (màu vàng), black (màu đen), white (màu trắng), pink (màu hồng), orange (màu cam).
Các mẫu câu chính trong Unit 9:
- Hỏi màu của một vật: What colour is it? (Nó màu gì?) — It's red. (Nó màu đỏ.)
- Hỏi màu của vật ở gần: What colour is this? (Cái này màu gì?) — It's pink. (Nó màu hồng.)
- Hỏi màu của đồ vật cụ thể: What colour is the pen? (Cái bút màu gì?) — It's blue. (Nó màu xanh da trời.)
- Nói màu yêu thích: My favourite colour is green. (Màu yêu thích của tôi là màu xanh lá cây.)
- Hỏi màu yêu thích: What's your favourite colour? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
- Hỏi Yes/No về màu: Is it yellow? — Yes, it is. / No, it isn't.
2. Ví dụ minh họa
- Em nhìn cầu vồng và nói: The rainbow is red, orange, yellow, green, blue. (Cầu vồng có màu đỏ, cam, vàng, xanh lá cây, xanh da trời.) Từ rainbow nghĩa là cầu vồng.
- Hội thoại: A: What's your favourite colour? B: My favourite colour is blue. A: Is your pen blue? B: Yes, it is. (Bút của bạn màu xanh da trời phải không? Đúng vậy.)
- Em chỉ vào chiếc cặp và nói: The bag is black. (Cái cặp màu đen.) Em chỉ vào quyển vở và nói: The notebook is white. (Quyển vở màu trắng.)
- Trò chơi: một bạn cầm đồ vật giấu sau lưng, bạn khác đoán màu: Is it pink? — No, it isn't. It's yellow.
3. Ghi nhớ
- Thuộc lòng tám màu: red, blue, green, yellow, black, white, pink, orange.
- Nhớ các mẫu câu: What colour is it/this? — It's + màu; My favourite colour is + màu; Is it + màu? — Yes, it is. / No, it isn't.
- Luyện nói về màu của đồ vật xung quanh em mỗi ngày.
- Đọc to các từ màu sắc và nghe lại để phát âm đúng.
