1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học các từ chỉ hoạt động giờ ra chơi (break time activities). Các từ cần nhớ là: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát).
Mẫu câu quan trọng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) — I play football. (Tôi chơi bóng đá.) Từ break time nghĩa là giờ ra chơi, do nghĩa là làm, at nghĩa là vào lúc.
Em cũng học cách nói về hoạt động của bạn: He plays football. (Bạn ấy chơi bóng đá.) She skips. (Bạn ấy nhảy dây.) Khi chủ ngữ là he hoặc she, động từ thêm s: play thành plays, skip thành skips.
Cách phát âm: football đọc là /ˈfʊtbɔːl/, badminton đọc là /ˈbædmɪntən/, skip đọc là /skɪp/, sing đọc là /sɪŋ/. Em hãy luyện đọc to nhiều lần.
2. Ví dụ minh họa
- Giáo viên hỏi: What do you do at break time? Bạn An đáp: I play football. (Tôi chơi bóng đá.)
- Bạn Linh nói: At break time, I skip with my friends. (Vào giờ ra chơi, tôi nhảy dây với các bạn.) Từ friends nghĩa là các bạn.
- Bạn Minh nói về bạn Nam: Nam plays badminton at break time. (Nam chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
- Bạn Hoa nói: I sing at break time. (Tôi hát vào giờ ra chơi.) Bạn Lan nói: She sings very well. (Bạn ấy hát rất hay.) Từ well nghĩa là hay, tốt.
Em hãy kể cho bạn nghe em làm gì vào giờ ra chơi bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát).
- Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động.
- Khi nói về bạn khác: He/She + động từ thêm s. Ví dụ: He plays football. She skips.
- Luyện đọc to các từ chỉ hoạt động mỗi ngày để ghi nhớ lâu.
