Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69)? A. Nhớ 4 hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong bài này, em học các từ chỉ hoạt động giờ ra chơi (break time activities). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu quan trọng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) — I play football. (Tôi chơi bóng đá.) Từ break time nghĩa là giờ ra chơi, do nghĩa là làm, at nghĩa là vào lúc.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Giáo viên hỏi: What do you do at break time? Bạn An đáp: I play football. (Tôi chơi bóng đá.)
- Bạn Linh nói: At break time, I skip with my friends. (Vào giờ ra chơi, tôi nhảy dây với các bạn.) Từ friends nghĩa là các bạn.
- Bạn Minh nói về bạn Nam: Nam plays badminton at break time. (Nam chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
- Bạn Hoa nói: I sing at break time. (Tôi hát vào giờ ra chơi.) Bạn Lan nói: She sings very well. (Bạn ấy hát rất hay.) Từ well nghĩa là hay, tốt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy kể cho bạn nghe em làm gì vào giờ ra chơi bằng tiếng Anh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch câu sau sang tiếng Anh: "Tên của tôi là Nam."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ còn thiếu: "___ name is Mai."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng để đáp lại "Goodbye!": A. Bye! B. Red
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 4 hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học các từ chỉ hoạt động giờ ra chơi (break time activities)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) — I play football. (Tôi chơi bóng đá.) Từ break time nghĩa là giờ ra chơi, do nghĩa là làm, at nghĩa là vào lúc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học các từ chỉ hoạt động giờ ra chơi (break time activities). Các từ cần nhớ là: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 4 hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát).; Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động.; Khi nói về bạn khác: He/She + động từ thêm s. Ví dụ: He plays football. She skips.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Giáo viên hỏi: What do you do at break time? Bạn An đáp: I play football. (Tôi chơi bóng đá.)
- Bạn Linh nói: At break time, I skip with my friends. (Vào giờ ra chơi, tôi nhảy dây với các bạn.) Từ friends nghĩa là các bạn.
- Bạn Minh nói về bạn Nam: Nam plays badminton at break time. (Nam chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
- Bạn Hoa nói: I sing at break time. (Tôi hát vào giờ ra chơi.) Bạn Lan nói: She sings very well. (Bạn ấy hát rất hay.) Từ well nghĩa là hay, tốt.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 10 Lesson 1 (trang 68, 69) (Nhớ 4 hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát).; Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động.; Khi nói về bạn khác: He/She + động từ thêm s. Ví dụ: He plays football. She skips.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy kể cho bạn nghe em làm gì vào giờ ra chơi bằng tiếng Anh.
- Bài 4: My name is Nam.
- Bài 5: My.
- Bài 6: A (Bye!).
