Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ 4 hoạt động mới: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trong bài này, em học thêm các hoạt động giờ ra chơi: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Em cũng học cách hỏi về hoạt động của người khác: What does he do at break time? (Bạn ấy làm gì vào giờ ra chơi?) — He plays hide-and-seek. (Bạn ấy chơi trốn tìm.) Từ does dùng với he, she; từ do dùng với I, you. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Mai hỏi bạn Hùng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) Bạn Hùng đáp: I draw a picture. (Tôi vẽ tranh.)
- Bạn Lan nói: At break time, I chat with my friends. (Vào giờ ra chơi, tôi trò chuyện với các bạn.)
- Giáo viên hỏi: What does Linh do at break time? (Linh làm gì vào giờ ra chơi?) Bạn An đáp: She reads a book. (Bạn ấy đọc sách.)
- Bạn Nam nói: I play hide-and-seek with my friends. (Tôi chơi trốn tìm với các bạn.) Trò chơi trốn tìm rất vui vào giờ ra chơi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy hỏi ba bạn trong lớp xem các bạn ấy làm gì vào giờ ra chơi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ còn thiếu: "How ___ you?"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt đúng:
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các từ thành câu đúng: "you / are / How"
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 4 hoạt động mới: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học thêm các hoạt động giờ ra chơi: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Em cũng học cách hỏi về hoạt động của người khác: What does he do at break time? (Bạn ấy làm gì vào giờ ra chơi?) — He plays hide-and-seek. (Bạn ấy chơi trốn tìm.) Từ does dùng với he, she; từ do dùng với I, you."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học thêm các hoạt động giờ ra chơi: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh). Mẫu câu quan trọng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) — I read a book. (Tôi đọc sách.) Em thay hoạt động ở cuối câu cho đúng với việc em làm.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 4 hoạt động mới: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh).; Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động.; Hỏi về bạn khác: What does he/she do at break time? — He/She + động từ thêm s.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Mai hỏi bạn Hùng: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) Bạn Hùng đáp: I draw a picture. (Tôi vẽ tranh.)
- Bạn Lan nói: At break time, I chat with my friends. (Vào giờ ra chơi, tôi trò chuyện với các bạn.)
- Giáo viên hỏi: What does Linh do at break time? (Linh làm gì vào giờ ra chơi?) Bạn An đáp: She reads a book. (Bạn ấy đọc sách.)
- Bạn Nam nói: I play hide-and-seek with my friends. (Tôi chơi trốn tìm với các bạn.) Trò chơi trốn tìm rất vui vào giờ ra chơi.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 10 Lesson 2 (trang 70, 71) (Nhớ 4 hoạt động mới: play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh).; Mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động.; Hỏi về bạn khác: What does he/she do at break time? — He/She + động từ thêm s.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy hỏi ba bạn trong lớp xem các bạn ấy làm gì vào giờ ra chơi.
- Bài 4: are.
- Bài 5: 1–c, 2–d, 3–a, 4–b.
- Bài 6: How are you?
