1. Kiến thức trọng tâm
Unit 1 có chủ đề Hello (Xin chào). Sau khi học Unit 1, em biết cách chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thăm sức khỏe và nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh.
Từ vựng tổng kết Unit 1:
- hello, hi (xin chào, chào)
- name (tên)
- friend (bạn)
- teacher (giáo viên)
- fine, good (khỏe, tốt)
- thank, thanks (cảm ơn)
- goodbye, bye (tạm biệt)
- school, home (trường học, nhà)
Các mẫu câu chính:
- Hello! My name is ... (Xin chào! Tên mình là ...)
- What's your name? (Bạn tên là gì?)
- How are you? (Bạn có khỏe không?)
- I'm fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
- Goodbye! / See you tomorrow! (Tạm biệt! / Hẹn gặp lại ngày mai!)
Em hãy ghi nhớ: khi gặp bạn, em chào hỏi và hỏi thăm. Khi chia tay, em nói lời tạm biệt.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết:
- Lan: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. How are you? (Chào! Tên mình là Nam. Bạn có khỏe không?)
- Lan: I'm fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- Nam: I'm good, thanks. (Mình khỏe, cảm ơn.)
- Lan: Goodbye, Nam! See you tomorrow! (Tạm biệt Nam! Hẹn gặp lại ngày mai!)
- Nam: Bye, Lan! (Tạm biệt Lan!)
Giải thích: Đây là một cuộc trò chuyện đầy đủ: chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thăm sức khỏe và tạm biệt. Em hãy tập nói đoạn hội thoại này với bạn của mình.
3. Ghi nhớ
- Chào hỏi: Hello! / Hi!
- Giới thiệu tên: My name is ...
- Hỏi thăm: How are you? — Trả lời: I'm fine, thank you.
- Tạm biệt: Goodbye! / Bye! / See you tomorrow!
- Luyện tập: Hãy ôn lại tất cả từ vựng và mẫu câu của Unit 1, rồi thực hành hội thoại với bạn bè mỗi ngày.
