1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi tên người khác và giới thiệu tên của mình. Em đã học câu What's your name? ở Unit 1. Trong bài này, em luyện tập thêm cách hỏi và trả lời về tên.
Từ vựng cần nhớ:
- what (cái gì)
- your (của bạn)
- my (của tôi)
- is (là)
- name (tên)
- this (đây, này)
- that (kia, đó)
Mẫu câu quan trọng:
- What's your name? (Bạn tên là gì?)
- My name is Linh. (Tên mình là Linh.)
- I'm Linh. (Mình là Linh.)
- This is my friend, An. (Đây là bạn của mình, An.)
- What is his name? (Bạn ấy tên là gì?)
Khi giới thiệu bạn của mình cho người khác, em dùng câu This is my friend, ... Ví dụ: This is my friend, An. (Đây là bạn của mình, An.) Đây là cách giới thiệu lịch sự và thân thiện.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Hung: Hi! My name is Hung. (Chào! Tên mình là Hung.)
- Mai: This is my friend, Lan. (Đây là bạn của mình, Lan.)
- Hung: Hello, Lan! Nice to meet you! (Chào Lan! Rất vui được gặp bạn!)
- Lan: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Giải thích: Mai hỏi tên Hung. Hung trả lời tên của mình. Sau đó, Mai giới thiệu Lan cho Hung. Cả hai chào nhau và nói Nice to meet you để thể hiện sự vui mừng.
3. Ghi nhớ
- Hỏi tên: What's your name?
- Trả lời tên: My name is ... hoặc I'm ...
- Giới thiệu bạn: This is my friend, ...
- Gặp bạn mới: Nice to meet you!
- Luyện tập: Hãy giới thiệu bạn của mình cho một người bạn khác bằng tiếng Anh.
