1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em đánh vần tên của mình bằng tiếng Anh. Khi bạn bè chưa nghe rõ tên em, em có thể đánh vần từng chữ cái.
Từ vựng cần nhớ:
- spell (đánh vần)
- letter (chữ cái)
- please (xin vui lòng, làm ơn)
- name (tên)
- how (như thế nào)
Mẫu câu quan trọng:
- How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
- L-I-N-H. (L-I-N-H.)
- Can you spell your name, please? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?)
Khi đánh vần, em đọc từng chữ cái trong tên của mình. Ví dụ: tên Lan được đánh vần là L-A-N. Tên Minh được đánh vần là M-I-N-H. Em hãy tập đánh vần tên của mình và tên của bạn bè.
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ: A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z. Em hãy học thuộc và đọc to từng chữ cái.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: What's your name? (Em tên là gì?)
- Linh: My name is Linh. (Tên em là Linh.)
- Teacher: How do you spell your name? (Em đánh vần tên của em như thế nào?)
- Linh: L-I-N-H. (L-I-N-H.)
Giải thích: Cô giáo hỏi tên Linh. Linh trả lời tên của mình. Cô giáo hỏi cách đánh vần tên. Linh đọc từng chữ cái: L, I, N, H.
Ví dụ khác:
- Nam: How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
- Hoa: H-O-A. (H-O-A.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi cách đánh vần: How do you spell your name?
- Trả lời: đọc từng chữ cái, ví dụ L-A-N.
- Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
- Luyện tập: Hãy đánh vần tên của mình và tên của bạn bè bằng tiếng Anh.
