1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi và trả lời về tên của người khác. Khi gặp một bạn mới, em có thể hỏi tên bạn ấy và giới thiệu tên của mình.
Từ vựng cần nhớ:
- his (của bạn ấy — bạn nam)
- her (của bạn ấy — bạn nữ)
- who (ai)
- friend (bạn)
- classmate (bạn cùng lớp)
Mẫu câu quan trọng:
- What is his name? (Bạn ấy tên là gì? — hỏi về bạn nam)
- His name is Nam. (Bạn ấy tên là Nam.)
- What is her name? (Bạn ấy tên là gì? — hỏi về bạn nữ)
- Her name is Mai. (Bạn ấy tên là Mai.)
- Who is she? (Bạn ấy là ai? — hỏi về bạn nữ)
- She is my friend. (Bạn ấy là bạn của mình.)
Chú ý: his dùng cho bạn nam, her dùng cho bạn nữ. He có nghĩa là bạn ấy (nam), she có nghĩa là bạn ấy (nữ). Em hãy phân biệt hai từ này khi hỏi và trả lời.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: Who is he? (Bạn ấy là ai?)
- Minh: He is my friend, Hung. (Bạn ấy là bạn của mình, Hung.)
- Lan: What is his name? (Bạn ấy tên là gì?)
- Minh: His name is Hung. (Bạn ấy tên là Hung.)
Giải thích: Lan hỏi về một bạn nam. Minh giới thiệu bạn ấy là bạn của mình, tên là Hung. Minh dùng his vì Hung là bạn nam.
Ví dụ khác:
- Hoa: Who is she? (Bạn ấy là ai?)
- Mai: She is my classmate, Linh. (Bạn ấy là bạn cùng lớp của mình, Linh.)
- Hoa: What is her name? (Bạn ấy tên là gì?)
- Mai: Her name is Linh. (Bạn ấy tên là Linh.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi về bạn nam: What is his name? — Trả lời: His name is ...
- Hỏi về bạn nữ: What is her name? — Trả lời: Her name is ...
- He = bạn ấy (nam), she = bạn ấy (nữ).
- Luyện tập: Hãy hỏi và trả lời về tên của các bạn trong lớp bằng tiếng Anh.
