1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2 có chủ đề Our names (Tên của chúng mình). Sau khi học Unit 2, em biết cách hỏi tên, giới thiệu tên, đánh vần tên và hỏi tên của người khác bằng tiếng Anh.
Từ vựng tổng kết Unit 2:
- name (tên)
- what, your, my (cái gì, của bạn, của tôi)
- spell, letter (đánh vần, chữ cái)
- please (xin vui lòng)
- his, her (của bạn ấy — nam, nữ)
- who, friend, classmate (ai, bạn, bạn cùng lớp)
Các mẫu câu chính:
- What's your name? — My name is ...
- How do you spell your name? — L-A-N.
- What is his name? — His name is ...
- What is her name? — Her name is ...
- This is my friend, ... (Đây là bạn của mình, ...)
- Who is he / she? (Bạn ấy là ai?)
Em hãy ghi nhớ: hỏi tên bạn nam dùng his, hỏi tên bạn nữ dùng her. Khi đánh vần, em đọc từng chữ cái trong tên.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng kết:
- Mai: Hello! What's your name? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
- Nam: Hi! My name is Nam. (Chào! Tên mình là Nam.)
- Mai: How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
- Nam: N-A-M. (N-A-M.)
- Mai: This is my friend, Hoa. (Đây là bạn của mình, Hoa.)
- Nam: Hello, Hoa! Nice to meet you! (Chào Hoa! Rất vui được gặp bạn!)
- Hoa: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Giải thích: Đây là một cuộc trò chuyện đầy đủ về tên: hỏi tên, đánh vần tên và giới thiệu bạn. Em hãy tập nói đoạn hội thoại này với bạn của mình.
3. Ghi nhớ
- Hỏi tên: What's your name? — Trả lời: My name is ...
- Đánh vần: How do you spell your name? — Đọc từng chữ cái.
- Hỏi tên bạn nam: What is his name? — Hỏi tên bạn nữ: What is her name?
- Giới thiệu bạn: This is my friend, ...
- Luyện tập: Hãy ôn lại tất cả từ vựng và mẫu câu của Unit 2, rồi thực hành hội thoại với bạn bè mỗi ngày.
