1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi thăm bạn bè và giới thiệu bạn mới. Khi gặp một bạn mới, em có thể hỏi bạn ấy có phải là bạn của mình không, hoặc giới thiệu bạn ấy cho người khác.
Từ vựng cần nhớ:
- new (mới)
- old (cũ, già)
- boy (bạn nam, cậu bé)
- girl (bạn nữ, cô bé)
- yes (vâng, đúng rồi)
- no (không)
- friend (bạn)
Mẫu câu quan trọng:
- Is she your friend? (Bạn ấy có phải là bạn của bạn không? — hỏi về bạn nữ)
- Yes, she is. (Vâng, đúng rồi.)
- No, she isn't. (Không, không phải.)
- Is he your friend? (Bạn ấy có phải là bạn của bạn không? — hỏi về bạn nam)
- Yes, he is. (Vâng, đúng rồi.)
Khi trả lời câu hỏi Is she your friend?, em nói Yes, she is. nếu đúng, và No, she isn't. nếu không phải. Tương tự, với bạn nam, em nói Yes, he is. hoặc No, he isn't.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Lan: Hello, Minh! Who is she? (Chào Minh! Bạn ấy là ai?)
- Minh: She is my friend, Hoa. (Bạn ấy là bạn của mình, Hoa.)
- Lan: Is she your friend? (Bạn ấy có phải là bạn của bạn không?)
- Minh: Yes, she is. (Vâng, đúng rồi.)
- Lan: Hello, Hoa! Nice to meet you! (Chào Hoa! Rất vui được gặp bạn!)
- Hoa: Nice to meet you too! (Mình cũng rất vui được gặp bạn!)
Giải thích: Lan hỏi Minh về Hoa. Minh giới thiệu Hoa là bạn của mình. Lan hỏi lại để xác nhận, Minh trả lời Yes, she is. Sau đó, Lan chào Hoa.
3. Ghi nhớ
- Hỏi về bạn nữ: Is she your friend? — Yes, she is. / No, she isn't.
- Hỏi về bạn nam: Is he your friend? — Yes, he is. / No, he isn't.
- Yes = vâng, đúng rồi; No = không.
- Luyện tập: Hãy hỏi bạn của mình về các bạn khác trong lớp bằng tiếng Anh.
