1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về bạn bè của mình bằng tiếng Anh. Em học cách nói ai là bạn của mình và bạn ấy như thế nào.
Từ vựng cần nhớ:
- best (nhất, tốt nhất)
- good (tốt)
- kind (tốt bụng)
- funny (vui tính)
- nice (dễ thương, tốt)
- together (cùng nhau)
- play (chơi)
Mẫu câu quan trọng:
- She is my best friend. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình. — nói về bạn nữ)
- He is my best friend. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình. — nói về bạn nam)
- We play together. (Chúng mình chơi cùng nhau.)
- She is kind and funny. (Bạn ấy tốt bụng và vui tính.)
Khi nói về bạn thân, em dùng cụm từ my best friend (bạn thân nhất của mình). Khi tả bạn, em có thể dùng các tính từ như kind (tốt bụng), funny (vui tính), nice (dễ thương).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ mẫu:
- Mai: Who is she? (Bạn ấy là ai?)
- Lan: She is my best friend, Hoa. (Bạn ấy là bạn thân nhất của mình, Hoa.)
- Mai: Is she kind? (Bạn ấy có tốt bụng không?)
- Lan: Yes, she is. She is kind and funny. (Vâng, đúng rồi. Bạn ấy tốt bụng và vui tính.)
- Mai: Do you play together? (Các bạn có chơi cùng nhau không?)
- Lan: Yes, we play together every day. (Vâng, chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày.)
Giải thích: Lan giới thiệu Hoa là bạn thân nhất của mình. Lan tả Hoa là người tốt bụng và vui tính. Hai bạn chơi cùng nhau mỗi ngày.
3. Ghi nhớ
- Bạn thân nhất: my best friend
- Tả bạn: She / He is kind and funny.
- Chơi cùng nhau: We play together.
- Tính từ tả bạn: kind (tốt bụng), funny (vui tính), nice (dễ thương).
- Luyện tập: Hãy giới thiệu bạn thân nhất của mình bằng tiếng Anh.
