1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về các hoạt động em làm cùng bạn bè. Em học cách nói mình và bạn cùng làm gì, chơi gì với nhau.
Từ vựng cần nhớ:
- sing (hát)
- dance (nhảy múa)
- read (đọc)
- draw (vẽ)
- run (chạy)
- jump (nhảy)
- with (cùng với)
Mẫu câu quan trọng:
- We sing together. (Chúng mình hát cùng nhau.)
- We read together. (Chúng mình đọc sách cùng nhau.)
- We play football together. (Chúng mình chơi bóng đá cùng nhau.)
- I play with my friends. (Mình chơi với các bạn của mình.)
- Do you play with your friends? (Bạn có chơi với các bạn của bạn không?)
Khi nói về hoạt động chung, em dùng we (chúng mình) và động từ ở dạng nguyên thể: sing, dance, read, draw, run, jump. Khi hỏi bạn có chơi với các bạn khác không, em dùng câu Do you play with your friends?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Hoa: What do you do with your friends? (Bạn làm gì cùng các bạn của bạn?)
- Minh: We sing and dance together. (Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau.)
- Hoa: Do you read together? (Các bạn có đọc sách cùng nhau không?)
- Minh: Yes, we read together. (Vâng, chúng mình đọc sách cùng nhau.)
- Hoa: That's fun! (Thật vui!)
Giải thích: Hoa hỏi Minh làm gì cùng bạn bè. Minh trả lời là hát, nhảy múa và đọc sách cùng nhau. Hoa nói That's fun! để thể hiện sự thích thú.
Ví dụ khác:
- Lan: I draw with my friends. (Mình vẽ cùng các bạn của mình.)
- Mai: I run and jump with my friends. (Mình chạy và nhảy cùng các bạn của mình.)
3. Ghi nhớ
- Hoạt động cùng nhau: We sing / dance / read / draw together.
- Hỏi bạn: What do you do with your friends?
- Chơi với bạn: I play with my friends.
- Luyện tập: Hãy kể về các hoạt động em làm cùng bạn bè bằng tiếng Anh.
