1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 có chủ đề Our friends (Bạn bè của chúng mình). Sau khi học Unit 3, em biết cách nói về bạn bè, giới thiệu bạn mới, tả bạn và kể về các hoạt động cùng bạn bè bằng tiếng Anh.
Từ vựng tổng kết Unit 3:
- friend, best friend (bạn, bạn thân nhất)
- boy, girl (bạn nam, bạn nữ)
- new, old (mới, cũ)
- kind, funny, nice (tốt bụng, vui tính, dễ thương)
- sing, dance, read, draw, run, jump (hát, nhảy múa, đọc, vẽ, chạy, nhảy)
- together, with (cùng nhau, cùng với)
- play (chơi)
Các mẫu câu chính:
- Is she / he your friend? — Yes, she / he is. / No, she / he isn't.
- She / He is my best friend.
- She / He is kind and funny.
- We sing / dance / read together.
- I play with my friends.
Em hãy ghi nhớ: khi nói về bạn nữ, dùng she / her; khi nói về bạn nam, dùng he / his. Khi kể hoạt động chung, dùng we và động từ nguyên thể.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My best friend is Hoa. She is kind and funny. We play together every day. We sing and dance together. We read books together. I like my best friend very much. (Bạn thân nhất của mình là Hoa. Bạn ấy tốt bụng và vui tính. Chúng mình chơi cùng nhau mỗi ngày. Chúng mình hát và nhảy múa cùng nhau. Chúng mình đọc sách cùng nhau. Mình rất thích bạn thân của mình.)
Giải thích: Đoạn văn này giới thiệu bạn thân, tả bạn và kể các hoạt động cùng bạn. Em hãy thử viết một đoạn văn tương tự về bạn thân của mình bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Bạn thân nhất: my best friend
- Tả bạn: She / He is kind and funny.
- Hoạt động chung: We play / sing / read together.
- Hỏi về bạn: Is she / he your friend?
- Luyện tập: Hãy ôn lại tất cả từ vựng và mẫu câu của Unit 3, rồi viết một đoạn văn ngắn về bạn thân của mình bằng tiếng Anh.
