1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em gọi tên các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Em học cách chỉ vào từng bộ phận và nói tên của nó.
Từ vựng cần nhớ:
- head (đầu)
- face (khuôn mặt)
- eye (mắt)
- ear (tai)
- nose (mũi)
- mouth (miệng)
- hair (tóc)
Mẫu câu quan trọng:
- This is my head. (Đây là đầu của mình.)
- These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.)
- Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!)
- Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!)
Chú ý: khi nói về một bộ phận, em dùng This is ... Khi nói về hai bộ phận (mắt, tai), em dùng These are ... Ví dụ: This is my nose. (Đây là mũi của mình.) These are my ears. (Đây là đôi tai của mình.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- Teacher: Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn đi!)
- Students: (chạm vào mũi)
- Teacher: Point to your ears! (Chỉ vào tai của bạn đi!)
- Students: (chỉ vào tai)
- Teacher: What is this? (Đây là cái gì?)
- Students: This is my head. (Đây là đầu của mình.)
Giải thích: Cô giáo yêu cầu học sinh chạm vào mũi và chỉ vào tai. Sau đó, cô hỏi What is this? và học sinh trả lời This is my head.
Ví dụ khác:
- Lan: These are my eyes. (Đây là đôi mắt của mình.)
- Minh: This is my mouth. (Đây là miệng của mình.)
3. Ghi nhớ
- Các bộ phận trên đầu: head, face, eye, ear, nose, mouth, hair.
- Một bộ phận: This is my ... — Hai bộ phận: These are my ...
- Lệnh: Touch your ...! (Chạm vào ...!) — Point to your ...! (Chỉ vào ...!)
- Luyện tập: Hãy chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể và nói tên bằng tiếng Anh.
