1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 10 với chủ đề Break time activities (Hoạt động giờ ra chơi). Sau Unit này, em cần nhớ tám hoạt động: play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), skip (nhảy dây), sing (hát), play hide-and-seek (chơi trốn tìm), chat with friends (trò chuyện với bạn bè), read a book (đọc sách), draw a picture (vẽ tranh).
Các mẫu câu chính trong Unit 10:
- Hỏi hoạt động giờ ra chơi: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) — I play football. (Tôi chơi bóng đá.)
- Hỏi về bạn khác: What does he do at break time? (Bạn ấy làm gì vào giờ ra chơi?) — He plays hide-and-seek. (Bạn ấy chơi trốn tìm.)
- Nói về bạn khác: She skips. (Bạn ấy nhảy dây.) He reads a book. (Bạn ấy đọc sách.)
- Hỏi sở thích: Do you like playing football? (Bạn có thích chơi bóng đá không?) — Yes, I do. / No, I don't.
- Nói sở thích: I like singing. (Tôi thích hát.)
Lưu ý ngữ pháp: với he, she, động từ thêm s (plays, skips, sings); sau like, động từ thêm ing (singing, playing).
2. Ví dụ minh họa
- Hội thoại: A: What do you do at break time? B: I draw a picture. A: Do you like drawing? B: Yes, I do. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? Tôi vẽ tranh. Bạn có thích vẽ không? Có, tôi thích.)
- Em kể về các bạn: Lan skips at break time. Minh plays football. Hoa reads a book. (Lan nhảy dây vào giờ ra chơi. Minh chơi bóng đá. Hoa đọc sách.)
- Em kể về mình: At break time, I chat with friends and play hide-and-seek. (Vào giờ ra chơi, tôi trò chuyện với bạn bè và chơi trốn tìm.)
3. Ghi nhớ
- Thuộc lòng tám hoạt động giờ ra chơi trong Unit 10.
- Nhớ các mẫu câu: What do you do at break time? — I + hoạt động; What does he/she do…? — He/She + động từ thêm s; Do you like…? — Yes, I do. / No, I don't.; I like + động từ thêm ing.
- Luyện nói về hoạt động giờ ra chơi của em và các bạn mỗi ngày.
