1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học các từ chỉ thành viên trong gia đình (family). Các từ cần nhớ là: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái).
Mẫu câu quan trọng: Who's this? (Đây là ai?) — This is my father. (Đây là bố tôi.) Từ who's là dạng rút gọn của who is, this nghĩa là đây, my nghĩa là của tôi.
Em cũng học cách giới thiệu các thành viên: This is my mother. (Đây là mẹ tôi.) This is my brother. (Đây là anh trai tôi.) This is my sister. (Đây là chị gái tôi.)
Cách phát âm: father đọc là /ˈfɑːðə(r)/, mother đọc là /ˈmʌðə(r)/, brother đọc là /ˈbrʌðə(r)/, sister đọc là /ˈsɪstə(r)/. Em hãy luyện đọc to nhiều lần để nhớ từ.
Em cũng học từ family (gia đình). Khi nói my family, em nói về gia đình của mình.
2. Ví dụ minh họa
- Bạn An chỉ vào bức ảnh và nói: This is my father. (Đây là bố tôi.) Bạn Bình hỏi: Who's this? (Đây là ai?) Bạn An đáp: This is my mother. (Đây là mẹ tôi.)
- Em giới thiệu gia đình: This is my brother. His name is Nam. (Đây là anh trai tôi. Anh ấy tên là Nam.) Từ his nghĩa là của anh ấy, name nghĩa là tên.
- Em giới thiệu chị gái: This is my sister. Her name is Hoa. (Đây là chị gái tôi. Chị ấy tên là Hoa.) Từ her nghĩa là của chị ấy.
- Giáo viên hỏi: Who's this? Em nhìn ảnh em trai và đáp: This is my brother. (Đây là em trai tôi.)
Em hãy mang một bức ảnh gia đình và giới thiệu từng người bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ 4 từ: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái).
- Mẫu câu: Who's this? — This is my + thành viên gia đình.
- Giới thiệu tên: His name is… (dùng cho bạn nam), Her name is… (dùng cho bạn nữ).
- Luyện đọc to các từ chỉ gia đình mỗi ngày để ghi nhớ lâu.
