Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ 3 từ mới: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: Who's that? — That's my + thành viên gia đình. Dùng that khi chỉ người ở xa. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trong bài này, em học thêm các từ chỉ thành viên trong gia đình: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu quan trọng: Who's that? (Đó là ai?) — That's my grandfather. (Đó là ông tôi.) Từ that nghĩa là đó, dùng khi chỉ người ở xa mình. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Mai chỉ vào bức ảnh và nói: This is my family. (Đây là gia đình tôi.) Bạn Hùng hỏi: Who's that? (Đó là ai?) Bạn Mai đáp: That's my grandfather. (Đó là ông tôi.)
- Em giới thiệu bà: That's my grandmother. Her name is Lan. (Đó là bà tôi. Bà tên là Lan.)
- Em giới thiệu em bé: This is my baby brother. (Đây là em trai bé bỏng của tôi.) Từ baby brother nghĩa là em trai còn nhỏ.
- Em kể: My grandparents are old. I love my grandparents. (Ông bà tôi đã già. Tôi yêu ông bà.) Từ old nghĩa là già, love nghĩa là yêu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy vẽ cây gia đình của mình và giới thiệu từng người bằng tiếng Anh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Reorder the words: "is / a / My / teacher / mother / ." → ____________________
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Reorder the words: "father / works / My / a / on / farm / ." → ____________________
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Write 2 sentences: What is your father's job? What is your mother's job?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 3 từ mới: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: Who's that? — That's my + thành viên gia đình. Dùng that khi chỉ người ở xa."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học thêm các từ chỉ thành viên trong gia đình: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: Who's that? (Đó là ai?) — That's my grandfather. (Đó là ông tôi.) Từ that nghĩa là đó, dùng khi chỉ người ở xa mình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học thêm các từ chỉ thành viên trong gia đình: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé). Em cũng học từ grandparents (ông bà).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 3 từ mới: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé).; Mẫu câu: Who's that? — That's my + thành viên gia đình. Dùng that khi chỉ người ở xa.; Mẫu câu giới thiệu gia đình: This is my family.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Mai chỉ vào bức ảnh và nói: This is my family. (Đây là gia đình tôi.) Bạn Hùng hỏi: Who's that? (Đó là ai?) Bạn Mai đáp: That's my grandfather. (Đó là ông tôi.)
- Em giới thiệu bà: That's my grandmother. Her name is Lan. (Đó là bà tôi. Bà tên là Lan.)
- Em giới thiệu em bé: This is my baby brother. (Đây là em trai bé bỏng của tôi.) Từ baby brother nghĩa là em trai còn nhỏ.
- Em kể: My grandparents are old. I love my grandparents. (Ông bà tôi đã già. Tôi yêu ông bà.) Từ old nghĩa là già, love nghĩa là yêu.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9) (Nhớ 3 từ mới: grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé).; Mẫu câu: Who's that? — That's my + thành viên gia đình. Dùng that khi chỉ người ở xa.; Mẫu câu giới thiệu gia đình: This is my family.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy vẽ cây gia đình của mình và giới thiệu từng người bằng tiếng Anh.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
