Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this/that your + thành viên? — Yes, it is. / No, it isn't. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi trả lời No, em nên nói thêm người đúng: No, it isn't. That's my sister.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về thành viên gia đình và cách nói về gia đình mình. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Em cũng học cách hỏi: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc **No, it isn't. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Hoa hỏi bạn Minh: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) Bạn Minh đáp: Yes, it is. (Đúng vậy.)
- Bạn Lan hỏi bạn Nam: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) Bạn Nam đáp: No, it isn't. That's my sister. (Không phải. Đó là chị gái tôi.)
- Em giới thiệu: This is my family. There are five people in my family: my grandfather, my father, my mother, my brother and me. (Đây là gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người: ông, bố, mẹ, anh trai và tôi.) Từ me nghĩa là tôi.
- Em nói: I have a happy family. I love my family. (Tôi có một gia đình hạnh phúc. Tôi yêu gia đình tôi.) Từ happy nghĩa là hạnh phúc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em cũng học cách đếm thành viên: There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.) Từ people nghĩa là mọi người, there are nghĩa là có.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). living room
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). kitchen
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). bathroom
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: *"Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this/that your + thành viên? — Yes, it is. / No, it isn't."*
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi trả lời No, em nên nói thêm người đúng: No, it isn't. That's my sister."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về thành viên gia đình và cách nói về gia đình mình."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Em cũng học cách hỏi: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc *No, it isn't."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học cách hỏi – đáp Yes/No về thành viên gia đình và cách nói về gia đình mình. Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) — Yes, it is. (Đúng vậy.) hoặc No, it isn't. (Không phải.) Từ your nghĩa là của bạn, isn't là dạng rút gọn của is not.
- Tổng kết ghi nhớ: Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this/that your + thành viên? — Yes, it is. / No, it isn't.; Khi trả lời No, em nên nói thêm người đúng: No, it isn't. That's my sister.; Nói về gia đình: I have a big/small family. / There are + số + people in my family.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Hoa hỏi bạn Minh: Is this your mother? (Đây là mẹ của bạn phải không?) Bạn Minh đáp: Yes, it is. (Đúng vậy.)
- Bạn Lan hỏi bạn Nam: Is that your brother? (Đó là anh trai của bạn phải không?) Bạn Nam đáp: No, it isn't. That's my sister. (Không phải. Đó là chị gái tôi.)
- Em giới thiệu: This is my family. There are five people in my family: my grandfather, my father, my mother, my brother and me. (Đây là gia đình tôi. Gia đình tôi có năm người: ông, bố, mẹ, anh trai và tôi.) Từ me nghĩa là tôi.
- Em nói: I have a happy family. I love my family. (Tôi có một gia đình hạnh phúc. Tôi yêu gia đình tôi.) Từ happy nghĩa là hạnh phúc.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 3 (trang 10, 11) (Mẫu câu hỏi Yes/No: Is this/that your + thành viên? — Yes, it is. / No, it isn't.; Khi trả lời No, em nên nói thêm người đúng: No, it isn't. That's my sister.; Nói về gia đình: I have a big/small family. / There are + số + people in my family.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em cũng học cách đếm thành viên: There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.) Từ people nghĩa là mọi người, there are nghĩa là có.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
