Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11: My family? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thuộc lòng bảy từ chỉ thành viên gia đình trong Unit 11.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11: My family, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ các mẫu câu: Who's this/that? — This/That's my + thành viên; Is this/that your…? — Yes, it is. / No, it isn't.; I have a big/small family.; There are + số + people in my family. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: My family, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 11 với chủ đề My family (Gia đình của tôi). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11: My family, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Em cũng biết từ grandparents (ông bà) và family (gia đình). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11: My family, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Em giới thiệu ảnh gia đình: This is my family. This is my father. This is my mother. This is my sister. And this is me. (Đây là gia đình tôi. Đây là bố tôi. Đây là mẹ tôi. Đây là chị gái tôi. Và đây là tôi.)
- Hội thoại: A: Who's that? B: That's my grandmother. A: Is this your baby brother? B: Yes, it is. (Đó là ai? Đó là bà tôi. Đây là em trai bé bỏng của bạn phải không? Đúng vậy.)
- Em kể: There are six people in my family. I love my family. (Gia đình tôi có sáu người. Tôi yêu gia đình tôi.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11: My family để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
/ No, it isn't.** - Nói về gia đình: I have a big family. (Tôi có một gia đình lớn.) There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.) - Giới thiệu tên: His name is Nam. (Anh ấy tên là Nam.) Her name is Hoa. (Chị ấy tên là Hoa.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). bedroom a. sleep b. cook food c. watch TV d. take a shower
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct sentence: A. This is my house. It is big. B. This is my house. It are big. C. This is my houses. It is big. D. This is my house. It is bigs.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct word: We watch TV in the _______. A. bedroom B. bathroom C. living room D. garden
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thuộc lòng bảy từ chỉ thành viên gia đình trong Unit 11."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ các mẫu câu: Who's this/that? — This/That's my + thành viên; Is this/that your…? — Yes, it is. / No, it isn't.; I have a big/small family.; There are + số + people in my family."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 11 với chủ đề My family (Gia đình của tôi)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Em cũng biết từ grandparents (ông bà) và family (gia đình)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 11 với chủ đề My family (Gia đình của tôi). Sau Unit này, em cần nhớ bảy từ chỉ thành viên gia đình: father (bố), mother (mẹ), brother (anh trai, em trai), sister (chị gái, em gái), grandfather (ông), grandmother (bà), baby (em bé).
- Tổng kết ghi nhớ: Thuộc lòng bảy từ chỉ thành viên gia đình trong Unit 11.; Nhớ các mẫu câu: Who's this/that? — This/That's my + thành viên; Is this/that your…? — Yes, it is. / No, it isn't.; I have a big/small family.; There are + số + people in my family.; Luyện giới thiệu gia đình mình bằng tiếng Anh mỗi ngày.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Em giới thiệu ảnh gia đình: This is my family. This is my father. This is my mother. This is my sister. And this is me. (Đây là gia đình tôi. Đây là bố tôi. Đây là mẹ tôi. Đây là chị gái tôi. Và đây là tôi.)
- Hội thoại: A: Who's that? B: That's my grandmother. A: Is this your baby brother? B: Yes, it is. (Đó là ai? Đó là bà tôi. Đây là em trai bé bỏng của bạn phải không? Đúng vậy.)
- Em kể: There are six people in my family. I love my family. (Gia đình tôi có sáu người. Tôi yêu gia đình tôi.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11: My family (Thuộc lòng bảy từ chỉ thành viên gia đình trong Unit 11.; Nhớ các mẫu câu: Who's this/that? — This/That's my + thành viên; Is this/that your…? — Yes, it is. / No, it isn't.; I have a big/small family.; There are + số + people in my family.; Luyện giới thiệu gia đình mình bằng tiếng Anh mỗi ngày.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: / No, it isn't.** - Nói về gia đình: I have a big family. (Tôi có một gia đình lớn.) There are four people in my family. (Gia đình tôi có bốn người.) - Giới thiệu tên: His name is Nam. (Anh ấy tên là Nam.) Her name is Hoa. (Chị ấy tên là Hoa.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
