Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ 4 nghề mới: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What does he/she do? — He's/She's a + nghề. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Trong bài này, em học thêm các từ chỉ nghề nghiệp: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Em ôn lại các nghề đã học: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân). B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Bạn Mai hỏi: What does your brother do? (Anh trai của bạn làm nghề gì?) Bạn Hùng đáp: He's a driver. (Anh ấy là lái xe.)
- Bạn Lan nói: My mother is a cook. She cooks very well. (Mẹ tôi là đầu bếp. Mẹ nấu ăn rất ngon.) Từ cooks nghĩa là nấu ăn.
- Em nói về ca sĩ: She's a singer. She sings very well. (Chị ấy là ca sĩ. Chị ấy hát rất hay.)
- Em nói về cảnh sát: A police officer works at a police station. (Cảnh sát làm việc ở đồn cảnh sát.) Từ police station nghĩa là đồn cảnh sát.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy kể cho bạn nghe người thân của em làm nghề gì.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: There _______ a bed in my bedroom. (is / are)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: There _______ two chairs in my bedroom. (is / are)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct sentence: A. There is a desk in my bedroom. B. There are a desk in my bedroom. C. There is a desks in my bedroom. D. There am a desk in my bedroom.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 4 nghề mới: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What does he/she do? — He's/She's a + nghề."*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học thêm các từ chỉ nghề nghiệp: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Em ôn lại các nghề đã học: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), farmer (nông dân), worker (công nhân)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học thêm các từ chỉ nghề nghiệp: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát). Mẫu câu quan trọng: What does he do? (Anh ấy làm nghề gì?) — He's a driver. (Anh ấy là lái xe.) What does she do? (Chị ấy làm nghề gì?) — She's a singer. (Chị ấy là ca sĩ.) Em cũng học cách nói về nơi làm việc: A teacher works at a school. (Giáo viên làm việc ở trường học.) A doctor works at a hospital. (Bác sĩ làm việc ở bệnh viện.) Từ works nghĩa là làm việc, at nghĩa là ở, school nghĩa là trường học, hospital nghĩa là bệnh viện.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 4 nghề mới: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).; Mẫu câu: What does he/she do? — He's/She's a + nghề.; Nói nơi làm việc: A + nghề + works at + nơi làm việc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Bạn Mai hỏi: What does your brother do? (Anh trai của bạn làm nghề gì?) Bạn Hùng đáp: He's a driver. (Anh ấy là lái xe.)
- Bạn Lan nói: My mother is a cook. She cooks very well. (Mẹ tôi là đầu bếp. Mẹ nấu ăn rất ngon.) Từ cooks nghĩa là nấu ăn.
- Em nói về ca sĩ: She's a singer. She sings very well. (Chị ấy là ca sĩ. Chị ấy hát rất hay.)
- Em nói về cảnh sát: A police officer works at a police station. (Cảnh sát làm việc ở đồn cảnh sát.) Từ police station nghĩa là đồn cảnh sát.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 12 Lesson 2 (trang 14, 15) (Nhớ 4 nghề mới: singer (ca sĩ), driver (lái xe), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát).; Mẫu câu: What does he/she do? — He's/She's a + nghề.; Nói nơi làm việc: A + nghề + works at + nơi làm việc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy kể cho bạn nghe người thân của em làm nghề gì.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
